温馨提示:本站仅提供公开网络链接索引服务,不存储、不篡改任何第三方内容,所有内容版权归原作者所有
AI智能索引来源:http://www.apple.com/vn/mac-studio/compare
点击访问原文链接

Mac Studio - So Sánh Các Phiên Bản Mac Studio - Apple (VN)

Mac Studio - So Sánh Các Phiên Bản Mac Studio - Apple (VN) AppleCửa HàngMaciPadiPhoneWatchAirPodsTV & NhàGiải TríPhụ KiệnHỗ Trợ0+ Mac Studio Điều Hướng Cục Bộ Mở Menu Điều Hướng Cục Bộ Đóng Menu Tổng Quan Thông Số Kỹ Thuật So Sánh Chuyển từ PC sang Mac MuaMac Studio So sánh các phiên bản Mac

Xem tất cả các phiên bản Mua sắm Mac

Chat với Chuyên gia MacBook Air 13 inch (M4) MacBook Air 15 inch (M4) MacBook Pro 14 inch (M5) MacBook Pro 14 inch (M4 Pro) MacBook Pro 14 inch (M4 Max) MacBook Pro 16 inch (M4 Pro) MacBook Pro 16 inch (M4 Max) MacBook Air 13 inch (M3) MacBook Air 13 inch (M2) MacBook Air 13 inch (M1, 2020) MacBook Air 15 inch (M3) MacBook Air 15 inch (M2, 2023) MacBook Air (Intel, 2020) MacBook Air (Intel, 2017) MacBook Pro 13 inch (M2, 2022) MacBook Pro 13 inch (M1, 2020) MacBook Pro 13 inch (Intel, hai cổng, 2020) MacBook Pro 13 inch (Intel, bốn cổng, 2020) MacBook Pro 14 inch (M4) MacBook Pro 14 inch (M3) MacBook Pro 14 inch (M3 Pro hoặc M3 Max) MacBook Pro 14 inch (M2 Pro hoặc M2 Max, 2023) MacBook Pro 14 inch (M1 Pro hoặc M1 Max, 2021) MacBook Pro 16 inch (M3 Pro hoặc M3 Max) MacBook Pro 16 inch (M2 Pro hoặc M2 Max, 2023) MacBook Pro 16 inch (M1 Pro hoặc M1 Max, 2021) MacBook Pro 16 inch (Intel, 2019) iMac (M4, hai cổng) iMac (M4, bốn cổng) Mac mini (M4) Mac mini (M4 Pro) Mac Studio (M4 Max) Mac Studio (M3 Ultra) Mac Pro (M2 Ultra) iMac (M3, hai cổng) iMac (M3, bốn cổng) iMac 21,5 inch (Intel, 2019) iMac 21,5 inch (Intel, 2017) iMac 24 inch (M1, hai cổng, 2021) iMac 24 inch (M1, bốn cổng, 2021) iMac 27 inch (Intel, 2020) iMac Pro (Intel, 2017) Mac mini (M2 hoặc M2 Pro) Mac mini (M1, 2020) Mac mini (Intel, 2018) Mac Studio (M2 Max hoặc M2 Ultra) Mac Studio (M1 Max hoặc M1 Ultra, 2022) Mac Pro (Intel, 2019) Trình đơn thả xuống Máy Tính Xách Tay Hiện Tại Máy Tính Bàn Hiện Tại Máy Tính Xách Tay Khác Máy Tính Bàn Khác Màu Xanh Dương Xanh Dương Tím Xanh Lá Hồng Hồng Cam Vàng Xanh Lá Xanh Da Trời Bạc Ánh Sao Đêm Xanh Thẳm Ánh Sao Xám Không Gian Đen Không Gian Bạc Bạc Vàng Cam Tím Gold Đen Price {MBA_M4_13}Từ $price.display.smart hoặc $price.display.perMonth trong $price.display.months tháng.* {MBA_M4_15}Từ $price.display.smart hoặc $price.display.perMonth trong $price.display.months tháng.* {MBP_M5_14}Từ $price.display.smart hoặc $price.display.perMonth trong $price.display.months tháng.* {MX2H3}Từ $price.display.smart hoặc $price.display.perMonth trong $price.display.months tháng.* {MX2K3}Từ $price.display.smart hoặc $price.display.perMonth trong $price.display.months tháng.* {MX2X3}Từ $price.display.smart hoặc $price.display.perMonth trong $price.display.months tháng.* {MX303}Từ $price.display.smart hoặc $price.display.perMonth trong $price.display.months tháng.* {IMAC2024_MAIN}Từ $price.display.smart hoặc $price.display.perMonth trong $price.display.months tháng* {MWUU3}Từ $price.display.smart hoặc $price.display.perMonth trong $price.display.months tháng* {MU9D3}Từ $price.display.smart hoặc $price.display.perMonth trong $price.display.months tháng.* {MCX44}Từ $price.display.smart hoặc $price.display.perMonth trong $price.display.months tháng.* {MU963}Từ $price.display.smart hoặc $price.display.perMonth trong $price.display.months tháng.* {MU973}Từ $price.display.smart hoặc $price.display.perMonth trong $price.display.months tháng.* {MACPRO2024_MAIN}Từ $price.display.smart hoặc $price.display.perMonth trong $price.display.months tháng* dynamic-price-proxy {MBA_M4_13} {MBA_M4_15} {MBP_M5_14} {MX2H3} {MX2K3} {MX2X3} {MX303} {MBA_M3_15} {MACBOOKAIR_M2} {MACBOOKAIR_M1} {MACBOOKAIR_M3_13} {MBA_M2_15} {IMAC2024_MAIN} {MWUU3} {MU9D3} {MCX44} {MU963} {MU973} {MACPRO2024_MAIN} Mua Mua MuaMuaMuaMuaMuaMuaMua                                   MuaMuaMuaMuaMuaMuaMua                       Tìm hiểu thêm Tìm hiểu thêmTìm hiểu thêmTìm hiểu thêmTìm hiểu thêmTìm hiểu thêmTìm hiểu thêmTìm hiểu thêm Tìm hiểu thêmTìm hiểu thêmTìm hiểu thêmTìm hiểu thêmTìm hiểu thêmTìm hiểu thêmTìm hiểu thêm Xem Nhanh Màn Hình 13,6” Màn hình Liquid Retina9 15,3” Màn hình Liquid Retina9 14,2” Màn hình Liquid Retina XDR8 14,2” Màn hình Liquid Retina XDR8 14,2” Màn hình Liquid Retina XDR8 16,2” Màn hình Liquid Retina XDR8 16,2” Màn hình Liquid Retina XDR8 13,6” Màn hình Liquid Retina9 13,6” Màn hình Liquid Retina9 13,3” Màn hình Retina1 15,3” Màn hình Liquid Retina9 15,3” Màn hình Liquid Retina9 13,3” Màn hình Retina1 13,3” màn hình1 13,3” Màn hình Retina1 13,3” Màn hình Retina1 13,3” Màn hình Retina1 13,3” Màn hình Retina1 14,2” Màn hình Liquid Retina XDR8 14,2” Màn hình Liquid Retina XDR8 14,2” Màn hình Liquid Retina XDR8 14,2” Màn hình Liquid Retina XDR8 14,2” Màn hình Liquid Retina XDR8 16,2” Màn hình Liquid Retina XDR8 16,2” Màn hình Liquid Retina XDR8 16,2” Màn hình Liquid Retina XDR8 16” Màn hình Retina1 24” Màn hình Retina 4,5K2 24” Màn hình Retina 4,5K2 24” Màn hình Retina 4,5K2 24” Màn hình Retina 4,5K2 21,5” Màn hình Retina 4K1 21,5” màn hình1 24” Màn hình Retina 4,5K2 24” Màn hình Retina 4,5K2 27” Màn hình Retina 5K1 27” Màn hình Retina 5K1 Chip Chip Apple M4 Chip Apple M4 Chip Apple M5 Chip Apple M4 Pro Chip Apple M4 Max Chip Apple M4 Pro Chip Apple M4 Max Chip Apple M3 Chip Apple M2 Chip Apple M1 Chip Apple M3 Chip Apple M2 Bộ xử lý lên đến Intel Core i7 Bộ xử lý lên đến Intel Core i7 Chip Apple M2 Chip Apple M1 Bộ xử lý lên đến Intel Core i7 Bộ xử lý lên đến Intel Core i7 Chip Apple M4 Chip Apple M3 Chip Apple M3 Pro hoặc
chip Apple M3 Max Chip Apple M2 Pro hoặc
chip Apple M2 Max Chip Apple M1 Pro hoặc
chip Apple M1 Max Chip Apple M3 Pro hoặc
chip Apple M3 Max Chip Apple M2 Pro hoặc
chip Apple M2 Max Chip Apple M1 Pro hoặc
chip Apple M1 Max Bộ xử lý lên đến Intel Core i9 Chip Apple M4 Chip Apple M4 Chip Apple M4 Chip Apple M4 Pro Chip Apple M4 Max Chip Apple M3 Ultra Chip Apple M2 Ultra Chip Apple M3 Chip Apple M3 Bộ xử lý lên đến Intel Core i7 Bộ xử lý Intel Core i5 Chip Apple M1 Chip Apple M1 Bộ xử lý lên đến Intel Core i9 Bộ xử lý Intel Xeon W Chip Apple M2 hoặc
chip Apple M2 Pro Chip Apple M1 Bộ xử lý lên đến Intel Core i7 Chip Apple M2 Max hoặc
chip Apple M2 Ultra Chip Apple M1 Max hoặc
chip Apple M1 Ultra Bộ xử lý Intel Xeon W Trí Thông Minh Apple Intelligence11 Apple Intelligence11 Apple Intelligence11 Apple Intelligence11 Apple Intelligence11 Apple Intelligence11 Apple Intelligence11 Apple Intelligence11 Apple Intelligence11 Apple Intelligence11 Apple Intelligence11 Apple Intelligence11 Apple Intelligence11 Apple Intelligence11 Apple Intelligence11 Apple Intelligence11 Apple Intelligence11 Apple Intelligence11 Apple Intelligence11 Apple Intelligence11 Apple Intelligence11 Apple Intelligence11 Apple Intelligence11 Apple Intelligence11 Apple Intelligence11 Apple Intelligence11 Apple Intelligence11 Apple Intelligence11 Apple Intelligence11 Apple Intelligence11 Apple Intelligence11 Apple Intelligence11 Apple Intelligence11 Apple Intelligence11 Apple Intelligence11 Apple Intelligence11 Apple Intelligence11 Bộ Xử Lý  
CPU 10 lõi  
CPU 10 lõi  
CPU 10 lõi CPU
lên đến 14 lõi CPU
lên đến 16 lõi   
CPU 14 lõi CPU
lên đến 16 lõi  
CPU 8 lõi  
CPU 8 lõi  
CPU 8 lõi  
CPU 8 lõi  
CPU 8 lõi CPU
lên đến 4 lõi  
CPU 2 lõi  
CPU 8 lõi  
CPU 8 lõi  
CPU 4 lõi  
CPU 4 lõi  
CPU 10 lõi  
CPU 8 lõi CPU
lên đến 16 lõi CPU
lên đến 12 lõi CPU
lên đến 10 lõi CPU
lên đến 16 lõi  
CPU 12 lõi  
CPU 10 lõi CPU
lên đến 8 lõi  
CPU 8 lõi  
CPU 10 lõi   
 CPU 10 lõi CPU
lên đến 14 lõi CPU
lên đến 16 lõi CPU
lên đến 32 lõi  
CPU 24 lõi  
CPU 8 lõi  
CPU 8 lõi CPU
lên đến 6 lõi  
CPU 2 lõi  
CPU 8 lõi  
CPU 8 lõi CPU
lên đến 10 lõi CPU
lên đến 18 lõi CPU
lên đến 12 lõi  
CPU 8 lõi CPU
lên đến 6 lõi CPU
lên đến 24 lõi CPU
lên đến 20 lõi CPU
lên đến 28 lõi GPU GPU
lên đến 10 lõi  
GPU 10 lõi  
GPU 10 lõi GPU
lên đến 20 lõi GPU
lên đến 40 lõi    GPU 20 lõi GPU
lên đến 40 lõi GPU
lên đến 10 lõi GPU
lên đến 10 lõi  
GPU 7 lõi  
GPU 10 lõi  
GPU 10 lõi GPU Intel Iris Plus Graphics GPU Intel HD Graphics 6000  
GPU 10 lõi  
GPU 8 lõi GPU Intel Iris Plus Graphics 645 GPU Intel Iris Plus Graphics  
GPU 10 lõi  
GPU 10 lõi GPU
lên đến 40 lõi GPU
lên đến 38 lõi GPU
lên đến 32 lõi GPU
lên đến 40 lõi GPU
lên đến 38 lõi GPU
lên đến 32 lõi GPU lên đến AMD Radeon Pro 5600M  
GPU 8 lõi  
GPU 10 lõi  
GPU 10 lõi GPU
lên đến 20 lõi GPU
lên đến 40 lõi GPU
lên đến 80 lõi GPU
lên đến 76 lõi  
GPU 8 lõi  
GPU 10 lõi GPU lên đến AMD Radeon Pro Vega 20 GPU Intel Iris Plus Graphics 640  
GPU 7 lõi  
GPU 8 lõi GPU lên đến AMD Radeon Pro 5700 XT GPU lên đến AMD Radeon Pro Vega 64X GPU
lên đến 19 lõi  
GPU 8 lõi GPU Intel UHD Graphics 630 GPU
lên đến 76 lõi GPU
lên đến 64 lõi GPU lên đến AMD Radeon Pro W6800X Duo Bộ Nhớ Bộ nhớ thống nhất
lên đến 32GB Bộ nhớ thống nhất
lên đến 32GB Bộ nhớ thống nhất
lên đến 32GB Bộ nhớ thống nhất
lên đến 48GB Bộ nhớ thống nhất
lên đến 128GB Bộ nhớ thống nhất
lên đến 48GB Bộ nhớ thống nhất
lên đến 128GB Bộ nhớ thống nhất
lên đến 24GB Bộ nhớ thống nhất
lên đến 24GB Bộ nhớ thống nhất
lên đến 16GB Bộ nhớ thống nhất
lên đến 24GB Bộ nhớ thống nhất
lên đến 24GB Bộ nhớ
lên đến 16GB   Bộ nhớ 8GB Bộ nhớ thống nhất
lên đến 24GB Bộ nhớ thống nhất
lên đến 16GB Bộ nhớ
lên đến 16GB Bộ nhớ
lên đến 32GB Bộ nhớ thống nhất
lên đến 32GB Bộ nhớ thống nhất
lên đến 24GB Bộ nhớ thống nhất
lên đến 128GB Bộ nhớ thống nhất
lên đến 96GB Bộ nhớ thống nhất
lên đến 64GB Bộ nhớ thống nhất
lên đến 128GB Bộ nhớ thống nhất
lên đến 96GB Bộ nhớ thống nhất
lên đến 64GB Bộ nhớ
lên đến 64GB Bộ nhớ thống nhất
lên đến 24GB Bộ nhớ thống nhất
lên đến 32GB Bộ nhớ thống nhất
lên đến 32GB Bộ nhớ thống nhất
lên đến 64GB Bộ nhớ thống nhất
lên đến 128GB Bộ nhớ thống nhất
lên đến 512GB Bộ nhớ thống nhất
lên đến 192GB Bộ nhớ thống nhất
lên đến 24GB Bộ nhớ thống nhất
lên đến 24GB Bộ nhớ
lên đến 32GB Bộ nhớ
lên đến 16GB Bộ nhớ thống nhất
lên đến 16GB Bộ nhớ thống nhất
lên đến 16GB Bộ nhớ
lên đến 128GB Bộ nhớ
lên đến 256GB Bộ nhớ thống nhất
lên đến 32GB Bộ nhớ thống nhất
lên đến 16GB Bộ nhớ
lên đến 64GB Bộ nhớ thống nhất
lên đến 192GB Bộ nhớ thống nhất
lên đến 128GB Bộ nhớ
lên đến 1,5TB Dung Lượng Lưu Trữ Dung lượng lưu trữ3
lên đến 2TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 2TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 4TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 4TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 8TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 4TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 8TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 2TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 2TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 2TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 2TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 2TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 2TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 512GB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 2TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 2TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 2TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 4TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 2TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 2TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 8TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 8TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 8TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 8TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 8TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 8TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 8TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 1TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 2TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 2TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 8TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 8TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 16TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 8TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 1TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 2TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 1TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 1TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 1TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 2TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 8TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 4TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 8TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 2TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 2TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 8TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 8TB Dung lượng lưu trữ3
lên đến 8TB Pin Thời lượng pin5
lên đến 18 giờ Thời lượng pin5
lên đến 18 giờ Thời lượng pin5
lên đến 24 giờ Thời lượng pin5
lên đến 22 giờ Thời lượng pin5
lên đến 18 giờ Thời lượng pin5
lên đến 24 giờ Thời lượng pin5
lên đến 21 giờ Thời lượng pin5
lên đến 18 giờ Thời lượng pin5
lên đến 18 giờ Thời lượng pin5
lên đến 18 giờ Thời lượng pin5
lên đến 18 giờ Thời lượng pin5
lên đến 18 giờ Thời lượng pin5
lên đến 12 giờ Thời lượng pin5
lên đến 12 giờ Thời lượng pin5
lên đến 20 giờ Thời lượng pin5
lên đến 20 giờ Thời lượng pin5
lên đến 10 giờ Thời lượng pin5
lên đến 10 giờ Thời lượng pin5
lên đến 24 giờ Thời lượng pin5
lên đến 22 giờ Thời lượng pin5
lên đến 18 giờ Thời lượng pin5
lên đến 18 giờ Thời lượng pin5
lên đến 17 giờ Thời lượng pin5
lên đến 22 giờ Thời lượng pin5
lên đến 22 giờ Thời lượng pin5
lên đến 21 giờ Thời lượng pin5
lên đến 11 giờ Cảm Ứng Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch Bar và Touch ID Touch Bar và Touch ID Touch Bar và Touch ID Touch Bar và Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch Bar và Touch ID Magic Keyboard
với Phím Khóa
Khả dụng với Touch ID và Numeric Keypad Magic Keyboard
với Touch ID
Khả dụng với Touch ID và Numeric Keypad Magic Keyboard
với Phím Khoá
Có Touch ID Magic Keyboard
với Touch ID Magic Keyboard Magic Keyboard Magic Keyboard
với Phím Khoá
Có Touch ID Magic Keyboard
với Touch ID Magic Keyboard Magic Keyboard
với Numeric Keypad Tính Toán Bộ Xử Lý Chip M4">CPU 10 lõi với 4 lõi hiệu năng và 6 lõi tiết kiệm điện
GPU lên đến 10 lõi
Công nghệ dò tia tốc độ cao bằng phần cứng
Neural Engine 16 lõi
Băng thông bộ nhớ 120GB/s Chip M4">CPU 10 lõi với 4 lõi hiệu năng và 6 lõi tiết kiệm điện
GPU 10 lõi
Công nghệ dò tia tốc độ cao bằng phần cứng
Neural Engine 16 lõi
Băng thông bộ nhớ 120GB/s Chip M5">CPU 10 lõi với 4 lõi hiệu năng và 6 lõi tiết kiệm điện
GPU 10 lõi
Neural Accelerators
Công nghệ dò tia tốc độ cao bằng phần cứng
Neural Engine 16 lõi
Băng thông bộ nhớ 153GB/s Chip M4 Pro">CPU lên đến 14 lõi với 10 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
GPU lên đến 20 lõi
Công nghệ dò tia tốc độ cao bằng phần cứng
Neural Engine 16 lõi
Băng thông bộ nhớ 273GB/s Chip M4 Max">CPU lên đến 16 lõi với 12 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
GPU lên đến 40 lõi
Công nghệ dò tia tốc độ cao bằng phần cứng
Neural Engine 16 lõi
Băng thông bộ nhớ lên đến 546GB/s Chip M4 Pro">CPU 14 lõi với 10 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
GPU 20 lõi
Công nghệ dò tia tốc độ cao bằng phần cứng
Neural Engine 16 lõi
Băng thông bộ nhớ 273GB/s Chip M4 Max">CPU lên đến 16 lõi với 12 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
GPU lên đến 40 lõi
Công nghệ dò tia tốc độ cao bằng phần cứng
Neural Engine 16 lõi
Băng thông bộ nhớ lên đến 546GB/s Chip M3 ">CPU 8 lõi với 4 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
GPU lên đến 10 lõi
Công nghệ dò tia tốc độ cao bằng phần cứng
Neural Engine 16 lõi
Băng thông bộ nhớ 100GB/s Chip M2">CPU 8 lõi với 4 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
GPU lên đến 10 lõi
Neural Engine 16 lõi
Băng thông bộ nhớ 100GB/s Chip M1">CPU 8 lõi với 4 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
GPU 7 lõi
Neural Engine 16 lõi
Chip M3 ">CPU 8 lõi với 4 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
GPU 10 lõi
Công nghệ dò tia tốc độ cao bằng phần cứng
Neural Engine 16 lõi
Băng thông bộ nhớ 100GB/s Chip M2">CPU 8 lõi với 4 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
GPU 10 lõi
Neural Engine 16 lõi
Băng thông bộ nhớ 100GB/s Intel Core i3 lõi kép 1,1GHz
Intel Core i5 lõi tứ 1,1GHz
Intel Core i7 lõi tứ 1,2GHz
Công nghệ Turbo Boost tăng tốc lên đến 3,8GHz Intel Core i5 lõi kép 1,8GHz
Intel Core i7 lõi kép 2,2GHz
Công nghệ Turbo Boost tăng tốc lên đến 3,2GHz Chip M2 ">CPU 8 lõi với 4 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
GPU 10 lõi
Neural Engine 16 lõi
Băng thông bộ nhớ 100GB/s Chip M1 ">CPU 8 lõi với 4 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
GPU 8 lõi
Neural Engine 16 lõi Intel Core i5 lõi tứ 1,4GHz
Intel Core i7 lõi tứ 1,7GHz
Công nghệ Turbo Boost tăng tốc lên đến 4,5GHz Intel Core i5 lõi tứ 2,0GHz
Intel Core i7 lõi tứ 2,3GHz
Công nghệ Turbo Boost tăng tốc lên đến 4,1GHz Chip M4">CPU 10 lõi với 4 lõi hiệu năng và 6 lõi tiết kiệm điện
GPU 10 lõi
Công nghệ dò tia tốc độ cao bằng phần cứng
Neural Engine 16 lõi
Băng thông bộ nhớ 120GB/s Chip M3 ">CPU 8 lõi với 4 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
GPU 10 lõi
Công nghệ dò tia tốc độ cao bằng phần cứng
Neural Engine 16 lõi
Băng thông bộ nhớ 100GB/s Chip M3 Pro">CPU lên đến 12 lõi với 6 lõi hiệu năng và 6 lõi tiết kiệm điện
GPU lên đến 18 lõi
Công nghệ dò tia tốc độ cao bằng phần cứng
Neural Engine 16 lõi
Băng thông bộ nhớ 150GB/s Chip M2 Pro">CPU lên đến 12 lõi với 8 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
GPU lên đến 19 lõi
Neural Engine 16 lõi
Băng thông bộ nhớ 200GB/s Chip M1 Pro">CPU lên đến 10 lõi với 8 lõi hiệu năng và 2 lõi tiết kiệm điện
GPU lên đến 16 lõi
Neural Engine 16 lõi
Băng thông bộ nhớ 200GB/s Chip M3 Pro">CPU 12 lõi với 6 lõi hiệu năng và 6 lõi tiết kiệm điện
GPU 18 lõi
Công nghệ dò tia tốc độ cao bằng phần cứng
Neural Engine 16 lõi
Băng thông bộ nhớ 150GB/s Chip M2 Pro">CPU 12 lõi với 8 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
GPU 19 lõi
Neural Engine 16 lõi
Băng thông bộ nhớ 200GB/s Chip M1 Pro">CPU 10 lõi với 8 lõi hiệu năng và 2 lõi tiết kiệm điện
GPU 16 lõi
Neural Engine 16 lõi
Băng thông bộ nhớ 200GB/s Intel Core i7 6 lõi 2,6GHz
Intel Core i9 8 lõi 2,3GHz
Intel Core i9 8 lõi 2,4GHz
Công nghệ Turbo Boost tăng tốc lên đến 5.0GHz Chip M4">CPU 8 lõi với 4 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
GPU 8 lõi
Công nghệ dò tia tốc độ cao bằng phần cứng
Neural Engine 16 lõi
Băng thông bộ nhớ 120GB/s Chip M4">CPU 10 lõi với 4 lõi hiệu năng và 6 lõi tiết kiệm điện
GPU 10 lõi
Công nghệ dò tia tốc độ cao bằng phần cứng
Neural Engine 16 lõi
Băng thông bộ nhớ 120GB/s Chip M4">CPU 10 lõi với 4 lõi hiệu năng và 6 lõi tiết kiệm điện
GPU 10 lõi
Công nghệ dò tia tốc độ cao bằng phần cứng
Neural Engine 16 lõi
Băng thông bộ nhớ 120GB/s
Chip M4 Pro">CPU lên đến 14 lõi với 10 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
GPU lên đến 20 lõi
Công nghệ dò tia tốc độ cao bằng phần cứng
Neural Engine 16 lõi
Băng thông bộ nhớ 273GB/s
Chip M4 Max">CPU lên đến 16 lõi với 12 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
GPU lên đến 40 lõi
Công nghệ dò tia tốc độ cao bằng phần cứng
Neural Engine 16 lõi
Băng thông bộ nhớ lên đến 546GB/s Chip M3 Ultra">CPU lên đến 32 lõi với 24 lõi hiệu năng và 8 lõi tiết kiệm điện
GPU lên đến 80 lõi
Công nghệ dò tia tốc độ cao bằng phần cứng
Neural Engine 32 lõi
Băng thông bộ nhớ lên đến 819GB/s Chip M2 Ultra">CPU 24 lõi với 16 lõi hiệu năng và 8 lõi tiết kiệm điện
GPU lên đến 76 lõi
Neural Engine 32 lõi
Băng thông bộ nhớ 800GB/s Chip M3">CPU 8 lõi với 4 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
GPU 8 lõi
Công nghệ dò tia tốc độ cao bằng phần cứng
Neural Engine 16 lõi
Băng thông bộ nhớ 100GB/s Chip M3">CPU 8 lõi với 4 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
GPU 10 lõi
Công nghệ dò tia tốc độ cao bằng phần cứng
Neural Engine 16 lõi
Băng thông bộ nhớ 100GB/s Intel Core i3 lõi tứ 3,6GHz
Intel Core i5 6 lõi 3,0GHz
Intel Core i7 6 lõi 3,2GHz
Công nghệ Turbo Boost tăng tốc lên đến 4,6GHz Intel Core i5 lõi kép 2,3GHz
Công nghệ Turbo Boost tăng tốc lên đến 3,6GHz Chip M1">CPU 8 lõi với 4 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
GPU 7 lõi
Neural Engine 16 lõi Chip M1">CPU 8 lõi với 4 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
GPU 8 lõi
Neural Engine 16 lõi Intel Core i5 6 lõi 3,1GHz
Intel Core i5 6 lõi 3,3GHz
Intel Core i7 8 lõi 3,8GHz
Intel Core i9 10 lõi 3,6GHz
Công nghệ Turbo Boost tăng tốc lên đến 5,0GHz Intel Xeon W 10 lõi 3,0GHz
Intel Xeon W 14 lõi 2,5GHz
Intel Xeon W 18 lõi 2,3GHz
Công nghệ Turbo Boost tăng tốc lên đến 4,5GHz Chip M2">CPU 8 lõi với 4 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
GPU 10 lõi
Neural Engine 16 lõi
Băng thông bộ nhớ 100GB/s
Chip M1">CPU 8 lõi với 4 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
GPU 8 lõi
Neural Engine 16 lõi Intel Core i3 lõi tứ 3,6GHz
Intel Core i5 6 lõi 3,0GHz
Intel Core i7 6 lõi 3,2GHz
Công nghệ Turbo Boost tăng tốc lên đến 4,6GHz Chip M2 Max">CPU 12 lõi với 8 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
GPU lên đến 38 lõi
Neural Engine 16 lõi
Băng thông bộ nhớ 400GB/s Chip M1 Max">CPU 10 lõi với 8 lõi hiệu năng và 2 lõi tiết kiệm điện
GPU lên đến 32 lõi
Neural Engine 16 lõi
Băng thông bộ nhớ 400GB/s
Intel Xeon W 8 lõi 3,5GHz
Intel Xeon W 12 lõi 3,3GHz
Intel Xeon W 16 lõi 3,2GHz
Intel Xeon W 24 lõi 2,7GHz
Intel Xeon W 28 lõi 2,5GHz
Công nghệ Turbo Boost tăng tốc lên đến 4,4GHz Media Engine H.264, HEVC, ProRes và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Bộ mã hóa video
Bộ mã hóa và giải mã ProRes
Bộ giải mã AV1 H.264, HEVC, ProRes và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Bộ mã hóa video
Bộ mã hóa và giải mã ProRes
Bộ giải mã AV1 H.264, HEVC, ProRes và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Bộ mã hóa video
Bộ mã hóa và giải mã ProRes
Bộ giải mã AV1 H.264, HEVC, ProRes và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Bộ mã hóa video
Bộ mã hóa và giải mã ProRes
Bộ giải mã AV1 H.264, HEVC, ProRes và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Hai bộ mã hóa video
Hai bộ mã hóa và giải mã ProRes
Bộ giải mã AV1 H.264, HEVC, ProRes và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Bộ mã hóa video
Bộ mã hóa và giải mã ProRes
Bộ giải mã AV1 H.264, HEVC, ProRes và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Hai bộ mã hóa video
Hai bộ mã hóa và giải mã ProRes
Bộ giải mã AV1 H.264, HEVC, ProRes và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Bộ mã hóa video
Bộ mã hóa và giải mã ProRes
Bộ giải mã AV1 H.264, HEVC, ProRes, và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Bộ mã hóa video
Bộ mã hóa và giải mã ProRes H.264 và HEVC được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Bộ mã hóa video H.264, HEVC, ProRes và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Bộ mã hóa video
Bộ mã hóa và giải mã ProRes
Bộ giải mã AV1 H.264, HEVC, ProRes, và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Bộ mã hóa video
Bộ mã hóa và giải mã ProRes H.264, HEVC, ProRes, và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Bộ mã hóa video
Bộ mã hóa và giải mã ProRes H.264 và HEVC được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Bộ mã hóa video H.264, HEVC, ProRes và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Bộ mã hóa video
Bộ mã hóa và giải mã ProRes
Bộ giải mã AV1 H.264, HEVC, ProRes và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Bộ mã hóa video
Bộ mã hóa và giải mã ProRes
Bộ giải mã AV1 H.264, HEVC, ProRes và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Bộ mã hóa video
Bộ mã hóa và giải mã ProRes
Bộ giải mã AV1 H.264, HEVC, ProRes, và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Bộ mã hóa video
Bộ mã hóa và giải mã ProRes H.264, HEVC, ProRes, và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Bộ mã hóa video
Bộ mã hóa và giải mã ProRes H.264, HEVC, ProRes và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Bộ mã hóa video
Bộ mã hóa và giải mã ProRes
Bộ giải mã AV1 H.264, HEVC, ProRes, và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Bộ mã hóa video
Bộ mã hóa và giải mã ProRes H.264, HEVC, ProRes, và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Bộ mã hóa video
Bộ mã hóa và giải mã ProRes H.264, HEVC, ProRes và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Bộ mã hóa video
Bộ mã hóa và giải mã ProRes
Bộ giải mã AV1 H.264, HEVC, ProRes và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Bộ mã hóa video
Bộ mã hóa và giải mã ProRes
Bộ giải mã AV1 H.264, HEVC, ProRes và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Bộ mã hóa video
Bộ mã hóa và giải mã ProRes
Bộ giải mã AV1 H.264, HEVC, ProRes và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Bộ mã hóa video
Bộ mã hóa và giải mã ProRes
Bộ giải mã AV1 H.264, HEVC, ProRes và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Hai bộ mã hóa video
Hai bộ mã hóa và giải mã ProRes
Bộ giải mã AV1 H.264, HEVC, ProRes và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Hai bộ giải mã video
Bốn bộ mã hóa video
Bốn bộ mã hóa và giải mã ProRes
Bộ giải mã AV1 H.264, HEVC, ProRes, và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Hai bộ giải mã video
Bốn bộ mã hóa video
Bốn bộ mã hóa và giải mã ProRes H.264, HEVC, ProRes và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Bộ mã hóa video
Bộ mã hóa và giải mã ProRes
Bộ giải mã AV1 H.264, HEVC, ProRes và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Bộ mã hóa video
Bộ mã hóa và giải mã ProRes
Bộ giải mã AV1 H.264 và HEVC được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Bộ mã hóa video H.264 và HEVC được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Bộ mã hóa video H.264, HEVC, ProRes, và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Bộ mã hóa video
Bộ mã hóa và giải mã ProRes H.264 và HEVC được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Bộ mã hóa video H.264, HEVC, ProRes, và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Hai bộ mã hóa video
Hai bộ mã hóa và giải mã ProRes H.264, HEVC, ProRes, và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Hai bộ mã hóa video
Hai bộ mã hóa và giải mã ProRes Bộ Xử Lý Thứ 2 CPU lên đến 16 lõi với 12 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
GPU lên đến 40 lõi
Công nghệ dò tia tốc độ cao bằng phần cứng
Neural Engine 16 lõi
Băng thông bộ nhớ lên đến 400GB/s CPU 12 lõi với 8 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
GPU lên đến 38 lõi
Neural Engine 16 lõi
Băng thông bộ nhớ 400GB/s CPU 10 lõi với 8 lõi hiệu năng
và 2 lõi tiết kiệm điện
GPU lên đến 32 lõi
Neural Engine 16 lõi
Băng thông bộ nhớ 400GB/s CPU lên đến 16 lõi với 12 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
GPU lên đến 40 lõi
Công nghệ dò tia tốc độ cao bằng phần cứng
Neural Engine 16 lõi
Băng thông bộ nhớ lên đến 400GB/s CPU 12 lõi với 8 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
GPU lên đến 38 lõi
Neural Engine 16 lõi
Băng thông bộ nhớ 400GB/s CPU 10 lõi với 8 lõi hiệu năng và 2 lõi tiết kiệm điện
GPU lên đến 32 lõi
Neural Engine 16 lõi
Băng thông bộ nhớ 400GB/s CPU lên đến 12 lõi với 8 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
GPU lên đến 19 lõi
Neural Engine 16 lõi
Băng thông bộ nhớ 200GB/s CPU 24 lõi với 16 lõi hiệu năng và 8 lõi tiết kiệm điện
GPU lên đến 76 lõi
Neural Engine 32 lõi
Băng thông bộ nhớ 800GB/s
CPU 20 lõi với 16 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
GPU lên đến 64 lõi
Neural Engine 32 lõi
Băng thông bộ nhớ 800GB/s
Media Engine H.264, HEVC, ProRes và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Hai bộ mã hóa video
Hai bộ mã hóa và giải mã ProRes
Bộ giải mã AV1 H.264, HEVC, ProRes, và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Hai bộ mã hóa video
Hai bộ mã hóa và giải mã ProRes H.264, HEVC, ProRes, và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Hai bộ mã hóa video
Hai bộ mã hóa và giải mã ProRes H.264, HEVC, ProRes và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Hai bộ mã hóa video
Hai bộ mã hóa và giải mã ProRes
Bộ giải mã AV1 H.264, HEVC, ProRes, và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Hai bộ mã hóa video
Hai bộ mã hóa và giải mã ProRes H.264, HEVC, ProRes, và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Hai bộ mã hóa video
Hai bộ mã hóa và giải mã ProRes H.264, HEVC, ProRes, và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Bộ giải mã video
Bộ mã hóa video
Bộ mã hóa và giải mã ProRes H.264, HEVC, ProRes, và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Hai bộ giải mã video
Bốn bộ mã hóa video
Bốn bộ mã hóa và giải mã ProRes H.264, HEVC, ProRes, và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng
Hai bộ giải mã video
Bốn bộ mã hóa video
Bốn bộ mã hóa và giải mã ProRes Đồ Họa Intel Iris Plus Graphics Intel HD Graphics 6000 Intel Iris Plus Graphics 645 Intel Iris Plus Graphics Intel UHD Graphics 630 (tất cả các cấu hình)

AMD Radeon Pro 5300M với bộ nhớ GDDR6 4GB
AMD Radeon Pro 5500M với bộ nhớ GDDR6 4GB
AMD Radeon Pro 5500M với bộ nhớ GDDR6 8GB
AMD Radeon Pro 5600M với bộ nhớ HBM2 8GB AMD Radeon Pro 555X với bộ nhớ GDDR5 2GB
AMD Radeon Pro 560X với bộ nhớ GDDR5 4GB
AMD Radeon Pro Vega 20 với bộ nhớ HBM2 4GB Intel Iris Plus Graphics 640 AMD Radeon Pro 5300 với bộ nhớ GDDR6 4GB
AMD Radeon Pro 5500 XT với bộ nhớ GDDR6 8GB
AMD Radeon Pro 5700 với bộ nhớ GDDR6 8GB
AMD Radeon Pro 5700 XT với bộ nhớ GDDR6 16GB Radeon Pro Vega 56 với bộ nhớ HBM2 8GB
Radeon Pro Vega 64 với bộ nhớ HBM2 16GB
Radeon Pro Vega 64X với bộ nhớ HBM2 16GB Intel UHD Graphics 630 Mô-đun MPX One Radeon Pro W5500X với bộ nhớ GDDR6 8GB
Mô-đun MPX One Radeon Pro W6600X với bộ nhớ GDDR6 8GB
Một hoặc hai Mô-đun MPX Radeon Pro W5700X với bộ nhớ GDDR6 16GB mỗi chiếc
Một hoặc hai Mô-đun MPX Radeon Pro W6800X với bộ nhớ GDDR6 32GB mỗi chiếc
Một hoặc hai Mô-đun MPX Radeon Pro W6900X với bộ nhớ GDDR6 32GB mỗi chiếc
Một hoặc hai Mô-đun MPX Radeon Pro W6800X Duo với bộ nhớ GDDR6 64GB mỗi chiếc Apple Intelligence11 Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. Tìm hiểu thêmTìm hiểu thêmTìm hiểu thêmTìm hiểu thêmTìm hiểu thêmTìm hiểu thêmTìm hiểu thêmTìm hiểu thêmTìm hiểu thêmTìm hiểu thêmTìm hiểu thêmTìm hiểu thêm Tìm hiểu thêmTìm hiểu thêm Tìm hiểu thêmTìm hiểu thêmTìm hiểu thêmTìm hiểu thêmTìm hiểu thêmTìm hiểu thêmTìm hiểu thêmTìm hiểu thêm Tìm hiểu thêmTìm hiểu thêmTìm hiểu thêmTìm hiểu thêmTìm hiểu thêmTìm hiểu thêmTìm hiểu thêmTìm hiểu thêmTìm hiểu thêm Tìm hiểu thêmTìm hiểu thêm Tìm hiểu thêmTìm hiểu thêm Tìm hiểu thêmTìm hiểu thêm Bộ Nhớ 16GB
24GB
32GB 16GB
24GB
32GB 16GB
24GB
32GB 24GB
48GB 36GB (M4 Max với CPU 14 lõi)
48GB (M4 Max với CPU 16 lõi)
64GB (M4 Max với CPU 16 lõi)
128GB (M4 Max với CPU 16 lõi) 24GB
48GB 36GB (M4 Max với CPU 14 lõi)
48GB (M4 Max với CPU 16 lõi)
64GB (M4 Max với CPU 16 lõi)
128GB (M4 Max với CPU 16 lõi) 16GB
24GB 16GB
24GB 8GB
16GB 16GB
24GB 8GB
16GB
24GB 8GB
16GB 8GB 8GB
16GB
24GB 8GB
16GB 8GB
16GB 16GB
32GB 16GB
24GB
32GB 8GB
16GB
24GB 18GB
36GB (M3 Pro hoặc M3 Max với CPU 14 lõi)
48GB (M3 Max với CPU 16 lõi)
64GB (M3 Max với CPU 16 lõi)
96GB (M3 Max với CPU 14 lõi)
128GB (M3 Max với CPU 16 lõi) 16GB
32GB
64GB (M2 Max)
96GB (M2 Max với GPU 38 lõi) 16GB
32GB
64GB (M1 Max) 18GB
36GB (M3 Pro hoặc M3 Max với CPU 14 lõi)
48GB (M3 Max với CPU 16 lõi)
64GB (M3 Max với CPU 16 lõi)
96GB (M3 Max với CPU 14 lõi)
128GB (M3 Max với CPU 16 lõi) 16GB
32GB
64GB (M2 Max)
96GB (M2 Max với GPU 38 lõi) 16GB
32GB
64GB (M1 Max) 16GB
32GB
64GB 16GB
24GB 16GB
24GB
32GB 16GB
24GB
32GB 24GB
48GB
64GB 36GB (M4 Max với GPU 32 lõi)
48GB (M4 Max với GPU 40 lõi)
64GB (M4 Max với GPU 40 lõi)
128GB (M4 Max với GPU 40 lõi) 96GB
256GB
512GB (M3 Ultra với GPU 80 lõi) 64GB
128GB
192GB 8GB
16GB
24GB 8GB
16GB
24GB 8GB
16GB
32GB 8GB
16GB 8GB
16GB 8GB
16GB 8GB
16GB
32GB
64GB
128GB 32GB
64GB
128GB
256GB 8GB (M2)
16GB
24GB (M2)
32GB (M2 Pro) 8GB
16GB 8GB
16GB
32GB
64GB 32GB (M2 Max)
64GB
96GB (M2 Max có GPU 38 lõi)
128GB (M2 Ultra)
192GB (M2 Ultra) 32GB (M1 Max)
64GB
128GB (M1 Ultra)
32GB
48GB
96GB
192GB
384GB
768GB
1,5TB Dung Lượng Lưu Trữ3 SSD 256GB
SSD 512GB
SSD 1TB
SSD 2TB SSD 256GB
SSD 512GB
SSD 1TB
SSD 2TB SSD 512GB
SSD 1TB
SSD 2TB
SSD 4TB SSD 512GB
SSD 1TB
SSD 2TB
SSD 4TB SSD 1TB
SSD 2TB
SSD 4TB
SSD 8TB SSD 512GB
SSD 1TB
SSD 2TB
SSD 4TB SSD 1TB
SSD 2TB
SSD 4TB
SSD 8TB SSD 256GB
SSD 512GB
SSD 1TB
SSD 2TB SSD 256GB
SSD 512GB
SSD 1TB
SSD 2TB SSD 256GB
SSD 512GB
SSD 1TB
SSD 2TB SSD 256GB
SSD 512GB
SSD 1TB
SSD 2TB SSD 256GB
SSD 512GB
SSD 1TB
SSD 2TB SSD 256GB
SSD 512GB
SSD 1TB
SSD 2TB SSD 128GB
SSD 256GB
SSD 512GB
SSD 256GB
SSD 512GB
SSD 1TB
SSD 2TB SSD 256GB
SSD 512GB
SSD 1TB
SSD 2TB SSD 256GB
SSD 512GB
SSD 1TB
SSD 2TB SSD 512GB
SSD 1TB
SSD 2TB
SSD 4TB SSD 512GB
SSD 1TB
SSD 2TB SSD 512GB
SSD 1TB
SSD 2TB SSD 512GB
SSD 1TB
SSD 2TB
SSD 4TB
SSD 8TB (M3 Max) SSD 512GB
SSD 1TB
SSD 2TB
SSD 4TB
SSD 8TB SSD 512GB
SSD 1TB
SSD 2TB
SSD 4TB
SSD 8TB SSD 512GB
SSD 1TB
SSD 2TB
SSD 4TB
SSD 8TB (M3 Max) SSD 512GB
SSD 1TB
SSD 2TB
SSD 4TB
SSD 8TB SSD 512GB
SSD 1TB
SSD 2TB
SSD 4TB
SSD 8TB SSD 512GB
SSD 1TB
SSD 2TB
SSD 4TB
SSD 8TB SSD 256GB
SSD 512GB
SSD 1TB SSD 256GB
SSD 512GB
SSD 1TB
SSD 2TB SSD 256GB
SSD 512GB
SSD 1TB
SSD 2TB SSD 512GB
SSD 1TB
SSD 2TB
SSD 4TB
SSD 8TB SSD 512GB
SSD 1TB
SSD 2TB
SSD 4TB
SSD 8TB SSD 1TB
SSD 2TB
SSD 4TB
SSD 8TB
SSD 16TB SSD 1TB
SSD 2TB
SSD 4TB
SSD 8TB SSD 256GB
SSD 512GB
SSD 1TB SSD 256GB
SSD 512GB
SSD 1TB
SSD 2TB SSD 256GB
Fusion Drive 1TB SSD 256GB
Fusion Drive 1TB SSD 256GB
SSD 512GB
SSD 1TB SSD 256GB
SSD 512GB
SSD 1TB
SSD 2TB SSD 256GB
SSD 512GB
SSD 1TB
SSD 2TB
SSD 4TB
SSD 8TB SSD 1TB
SSD 2TB
SSD 4TB SSD 256GB (M2)
SSD 512GB
SSD 1TB
SSD 2TB
SSD 4TB (M2 Pro)
SSD 8TB (M2 Pro) SSD 256GB
SSD 512GB
SSD 1TB
SSD 2TB SSD 512GB
SSD 1TB
SSD 2TB SSD 512GB (M2 Max)
SSD 1TB
SSD 2TB
SSD 4TB
SSD 8TB SSD 512GB
SSD 1TB
SSD 2TB
SSD 4TB
SSD 8TB SSD 512GB
SSD 1TB
SSD 2TB
SSD 4TB
SSD 8TB Màn Hình Màn hình Liquid Retina 13,6 inch (theo đường chéo)9 Màn hình Liquid Retina 15,3 inch (theo đường chéo)9 Màn hình có đèn nền mini-LED 14,2 inch (theo đường chéo)8 Màn hình có đèn nền mini-LED 14,2 inch (theo đường chéo)8 Màn hình có đèn nền mini-LED 14,2 inch (theo đường chéo)8 Màn hình có đèn nền mini-LED 16,2 inch (theo đường chéo)8 Màn hình có đèn nền mini-LED 16,2 inch (theo đường chéo)8 Màn hình Liquid Retina 13,6 inch (theo đường chéo)9 Màn hình Liquid Retina 13,6 inch (theo đường chéo)9 Màn hình có đèn nền LED 13,3 inch (theo đường chéo) với công nghệ IPS Màn hình Liquid Retina 15,3 inch (theo đường chéo)9 Màn hình Liquid Retina 15,3 inch (theo đường chéo)9 Màn hình có đèn nền LED 13,3 inch (theo đường chéo) với công nghệ IPS Màn hình có đèn nền LED 13,3 inch (theo đường chéo) Màn hình có đèn nền LED 13,3 inch (theo đường chéo) với công nghệ IPS Màn hình có đèn nền LED 13,3 inch (theo đường chéo) với công nghệ IPS Màn hình có đèn nền LED 13,3 inch (theo đường chéo) với công nghệ IPS Màn hình có đèn nền LED 13,3 inch (theo đường chéo) với công nghệ IPS Màn hình có đèn nền mini-LED 14,2 inch (theo đường chéo)8 Màn hình có đèn nền mini-LED 14,2 inch (theo đường chéo)8 Màn hình có đèn nền mini-LED 14,2 inch (theo đường chéo)8 Màn hình có đèn nền mini-LED 14,2 inch (theo đường chéo)8 Màn hình có đèn nền mini-LED 14,2 inch (theo đường chéo)8 Màn hình có đèn nền mini-LED 16,2 inch (theo đường chéo)8 Màn hình có đèn nền mini-LED 16,2 inch (theo đường chéo)8 Màn hình có đèn nền mini-LED 16,2 inch (theo đường chéo)8 Màn hình có đèn nền LED 16 inch (theo đường chéo) với công nghệ IPS Màn hình có đèn nền LED 24 inch (theo đường chéo)2 Màn hình có đèn nền LED 24 inch (theo đường chéo)2 Hỗ trợ lên đến ba màn hình (màn hình được bán riêng) Hỗ trợ lên đến ba màn hình (màn hình được bán riêng) Hỗ trợ lên đến năm màn hình 4K, bốn màn hình 6K hoặc một màn hình 8K
(được bán riêng) Hỗ trợ lên đến tám màn hình 4K, tám màn hình 6K hoặc bốn màn hình 8K
(được bán riêng) Hỗ trợ lên đến tám màn hình 4K, sáu màn hình 6K, hoặc ba màn hình 8K
(được bán riêng) Màn hình có đèn nền LED 24 inch (theo đường chéo)2 Màn hình có đèn nền LED 24 inch (theo đường chéo)2 Màn hình có đèn nền LED 21,5 inch (theo đường chéo) Màn hình có đèn nền LED 21,5 inch (theo đường chéo) Màn hình có đèn nền LED 24 inch (theo đường chéo)2 Màn hình có đèn nền LED 24 inch (theo đường chéo)2 Màn hình có đèn nền LED 27 inch (theo đường chéo)
Có thể lựa chọn nâng cấp mặt kính có cấu trúc nano Màn hình có đèn nền LED 27 inch (theo đường chéo) Hỗ trợ lên đến hai màn hình (M2) hoặc ba màn hình (M2 Pro) tùy thuộc vào cấu hình được chọn (màn hình được bán riêng) Hỗ trợ một màn hình lên đến 6K và một màn hình lên đến 4K (được bán riêng) Hỗ trợ lên đến ba màn hình 4K hoặc một màn hình 5K và một màn hình 4K
(được bán riêng) Hỗ trợ lên đến tám màn hình 4K, sáu màn hình 6K, hoặc ba màn hình 8K
(được bán riêng) Hỗ trợ lên đến bốn màn hình Pro Display XDR và một màn hình 4K (được bán riêng) Hỗ trợ lên đến 12 màn hình 4K, sáu màn hình 5K hoặc sáu màn hình Pro Display XDR tùy thuộc vào cấu hình được chọn (màn hình được bán riêng) Màn hình Liquid Retina Màn hình Liquid Retina Màn hình Liquid Retina XDR Màn hình Liquid Retina XDR Màn hình Liquid Retina XDR Màn hình Liquid Retina XDR Màn hình Liquid Retina XDR Màn hình Liquid Retina Màn hình Liquid Retina Màn hình Retina Màn hình Liquid Retina Màn hình Liquid Retina Màn hình Retina Màn hình rộng Màn hình Retina Màn hình Retina Màn hình Retina Màn hình Retina Màn hình Liquid Retina XDR Màn hình Liquid Retina XDR Màn hình Liquid Retina XDR Màn hình Liquid Retina XDR Màn hình Liquid Retina XDR Màn hình Liquid Retina XDR Màn hình Liquid Retina XDR Màn hình Liquid Retina XDR Màn hình Retina Màn hình Retina 4,5K Màn hình Retina 4,5K Màn hình Retina 4,5K Màn hình Retina 4,5K Màn hình Retina 4K Màn hình rộng Màn hình Retina 4,5K Màn hình Retina 4,5K Màn hình Retina 5K Màn hình Retina 5K 2560x1664 pixel 2880x1864 pixel 3024x1964 pixel 3024x1964 pixel 3024x1964 pixel 3456x2234 pixel 3456x2234 pixel 2560x1664 pixel 2560x1664 pixel 2560x1600 pixel 2880x1864 pixel 2880x1864 pixel 2560x1600 pixel 1440x900 pixel 2560x1600 pixel 2560x1600 pixel 2560x1600 pixel 2560x1600 pixel 3024x1964 pixel 3024x1964 pixel 3024x1964 pixel 3024x1964 pixel 3024x1964 pixel 3456x2234 pixel 3456x2234 pixel 3456x2234 pixel 3072x1920 pixel 4480x2520 pixel 4480x2520 pixel 4480x2520 pixel 4480x2520 pixel 4096x2304 pixel 1920x1080 pixel 4480x2520 pixel 4480x2520 pixel 5120x2880 pixel 5120x2880 pixel Độ sáng 500 nit Độ sáng 500 nit Độ sáng XDR: 1000 nit liên tục ở chế độ toàn màn hình, độ sáng đỉnh 1600 nit (chỉ nội dung HDR) Độ sáng XDR: 1000 nit liên tục ở chế độ toàn màn hình, độ sáng đỉnh 1600 nit (chỉ nội dung HDR) Độ sáng XDR: 1000 nit liên tục ở chế độ toàn màn hình, độ sáng đỉnh 1600 nit (chỉ nội dung HDR) Độ sáng XDR: 1000 nit liên tục ở chế độ toàn màn hình, độ sáng đỉnh 1600 nit (chỉ nội dung HDR) Độ sáng XDR: 1000 nit liên tục ở chế độ toàn màn hình, độ sáng đỉnh 1600 nit (chỉ nội dung HDR) Độ sáng 500 nit Độ sáng 500 nit Độ sáng 400 nit Độ sáng 500 nit Độ sáng 500 nit Độ sáng 400 nit Độ sáng 300 nit Độ sáng 500 nit Độ sáng 500 nit Độ sáng 500 nit Độ sáng 500 nit Độ sáng XDR: 1000 nit liên tục ở chế độ toàn màn hình, độ sáng đỉnh 1600 nit (chỉ nội dung HDR) Độ sáng XDR: 1000 nit liên tục ở chế độ toàn màn hình, độ sáng đỉnh 1600 nit (chỉ nội dung HDR) Độ sáng XDR: 1000 nit liên tục ở chế độ toàn màn hình, độ sáng đỉnh 1600 nit (chỉ nội dung HDR) Độ sáng XDR: 1000 nit liên tục ở chế độ toàn màn hình, độ sáng đỉnh 1600 nit (chỉ nội dung HDR) Độ sáng XDR: 1000 nit liên tục ở chế độ toàn màn hình, độ sáng đỉnh 1600 nit (chỉ nội dung HDR) Độ sáng XDR: 1000 nit liên tục ở chế độ toàn màn hình, độ sáng đỉnh 1600 nit (chỉ nội dung HDR) Độ sáng XDR: 1000 nit liên tục ở chế độ toàn màn hình, độ sáng đỉnh 1600 nit (chỉ nội dung HDR) Độ sáng XDR: 1000 nit liên tục ở chế độ toàn màn hình, độ sáng đỉnh 1600 nit (chỉ nội dung HDR) Độ sáng 500 nit Độ sáng 500 nit Độ sáng 500 nit Độ sáng 500 nit Độ sáng 500 nit Độ sáng 500 nit Độ sáng 320 nit Độ sáng 500 nit Độ sáng 500 nit Độ sáng 500 nit Độ sáng 500 nit Độ sáng SDR: lên đến 1000 nit (ngoài trời) Độ sáng SDR: lên đến 1000 nit (ngoài trời) Độ sáng SDR: lên đến 1000 nit (ngoài trời) Độ sáng SDR: lên đến 1000 nit (ngoài trời) Độ sáng SDR: lên đến 1000 nit (ngoài trời) Độ sáng SDR: lên đến 1000 nit (ngoài trời) Độ sáng SDR: tối đa 600 nit Độ sáng SDR: tối đa 600 nit Độ sáng SDR: tối đa 500 nit Độ sáng SDR: tối đa 500 nit Độ sáng SDR: tối đa 600 nit Độ sáng SDR: tối đa 500 nit Độ sáng SDR: tối đa 500 nit Dải màu rộng (P3) Dải màu rộng (P3) Dải màu rộng (P3) Dải màu rộng (P3) Dải màu rộng (P3) Dải màu rộng (P3) Dải màu rộng (P3) Dải màu rộng (P3) Dải màu rộng (P3) Dải màu rộng (P3) Dải màu rộng (P3) Dải màu rộng (P3) Dải màu chuẩn đầy đủ (sRGB) Dải màu chuẩn (sRGB) Dải màu rộng (P3) Dải màu rộng (P3) Dải màu rộng (P3) Dải màu rộng (P3) Dải màu rộng (P3) Dải màu rộng (P3) Dải màu rộng (P3) Dải màu rộng (P3) Dải màu rộng (P3) Dải màu rộng (P3) Dải màu rộng (P3) Dải màu rộng (P3) Dải màu rộng (P3) Dải màu rộng (P3) Dải màu rộng (P3) Dải màu rộng (P3) Dải màu rộng (P3) Dải màu rộng (P3) Dải màu chuẩn (sRGB) Dải màu rộng (P3) Dải màu rộng (P3) Dải màu rộng (P3) Dải màu rộng (P3) Công nghệ True Tone Công nghệ True Tone Công nghệ True Tone Công nghệ True Tone Công nghệ True Tone Công nghệ True Tone Công nghệ True Tone Công nghệ True Tone Công nghệ True Tone Công nghệ True Tone Công nghệ True Tone Công nghệ True Tone Công nghệ True Tone Công nghệ True Tone Công nghệ True Tone Công nghệ True Tone Công nghệ True Tone Công nghệ True Tone Công nghệ True Tone Công nghệ True Tone Công nghệ True Tone Công nghệ True Tone Công nghệ True Tone Công nghệ True Tone Công nghệ True Tone Công nghệ True Tone Công nghệ True Tone Công nghệ True Tone Công nghệ True Tone Công nghệ True Tone Công nghệ True Tone Công nghệ True Tone Công nghệ True Tone Công nghệ ProMotion với tốc độ làm mới thích ứng lên đến 120Hz Công nghệ ProMotion với tốc độ làm mới thích ứng lên đến 120Hz Công nghệ ProMotion với tốc độ làm mới thích ứng lên đến 120Hz Công nghệ ProMotion với tốc độ làm mới thích ứng lên đến 120Hz Công nghệ ProMotion với tốc độ làm mới thích ứng lên đến 120Hz Công nghệ ProMotion với tốc độ làm mới thích ứng lên đến 120Hz Công nghệ ProMotion với tốc độ làm mới thích ứng lên đến 120Hz Công nghệ ProMotion với tốc độ làm mới thích ứng lên đến 120Hz Công nghệ ProMotion với tốc độ làm mới thích ứng lên đến 120Hz Công nghệ ProMotion với tốc độ làm mới thích ứng lên đến 120Hz Công nghệ ProMotion với tốc độ làm mới thích ứng lên đến 120Hz Công nghệ ProMotion với tốc độ làm mới thích ứng lên đến 120Hz Công nghệ ProMotion với tốc độ làm mới thích ứng lên đến 120Hz Kích Thước Và Trọng Lượng4 Cao 1,13 cm 1,15 cm 1,55 cm 1,55 cm 1,55 cm 1,68 cm 1,68 cm 1,13 cm 1,13 cm 0,41–1,61 cm 1,15 cm 1,15 cm 0,41–1,61 cm 0,3–1,7 cm 1,56 cm 1,56 cm 1,56 cm 1,56 cm 1,55 cm 1,55 cm 1,55 cm 1,55 cm 1,55 cm 1,68 cm 1,68 cm 1,68 cm 1,62 cm 46,1 cm 46,1 cm 5,0 cm 5,0 cm 9,5 cm 9,5 cm Dạng tháp đứng 52,9 cm; dạng thùng ngang 22,02 cm (5U) 46,1 cm 46,1 cm 45,0 cm 45,0 cm 46,1 cm 46,1 cm 51,6 cm 51,6 cm 3,58 cm 3,6 cm 3,6 cm 9,5 cm 9,5 cm Dạng tháp 52,9 cm; dạng khung 22,02 cm (5U) Rộng 30,41 cm 34,04 cm 31,26 cm 31,26 cm 31,26 cm 35,57 cm 35,57 cm 30,41 cm 30,41 cm 30,41 cm 34,04 cm 34,04 cm 30,41 cm 32,5 cm 30,41 cm 30,41 cm 30,41 cm 30,41 cm 31,26 cm 31,26 cm 31,26 cm 31,26 cm 31,26 cm 35,57 cm 35,57 cm 35,57 cm 35,79 cm 54,7 cm 54,7 cm 12,7 cm 12,7 cm 19,7 cm 19,7 cm Dạng tháp đứng 21,8 cm; dạng thùng ngang 48,2 cm 54,7 cm 54,7 cm 52,8 cm 52,8 cm 54,7 cm 54,7 cm 65,0 cm 65,0 cm 19,70 cm 19,7 cm 19,7 cm 19,7 cm 19,7 cm Dạng tháp đứng 21,8 cm; dạng thùng ngang 48,2 cm Dài 21,5 cm 23,76 cm 22,12 cm 22,12 cm 22,12 cm 24,81 cm 24,81 cm 21,5 cm 21,5 cm 21,24 cm 23,76 cm 23,76 cm 21,24 cm 22,7 cm 21,24 cm 21,24 cm 21,24 cm 21,24 cm 22,12 cm 22,12 cm 22,12 cm 22,12 cm 22,12 cm 24,81 cm 24,81 cm 24,81 cm 24,59 cm 14,7 cm 14,7 cm 12,7 cm 12,7 cm 19,7 cm 19,7 cm Dạng tháp đứng 45,0 cm; dạng thùng ngang 53,95 cm 14,7 cm 14,7 cm 17,5 cm 17,5 cm 14,7 cm 14,7 cm 20,3 cm 20,3 cm 19,70 cm 19,7 cm 19,7 cm 19,7 cm 19,7cm Dạng tháp đứng 45,0 cm; dạng thùng ngang 53,95 cm Trọng lượng 1,24 kg 1,51 kg 1,55 kg 1,60 kg 1,62 kg 2,14 kg 2,15kg 1,24 kg 1,24 kg 1,29 kg 1,51 kg 1,51 kg 1,29 kg 1,35 kg 1,4 kg 1,4 kg 1,4 kg 1,4 kg 1,55 kg 1,55 kg 1,61 kg (M3 Pro); 1,62 kg (M3 Max) 1,60 kg (M2 Pro); 1,63 kg (M2 Max) 1,6 kg 2,14 kg (M3 Pro); 2,16 kg (M3 Max) 2,15 kg (M2 Pro); 2,16 kg (M2 Max) 2,1 kg 2,0 kg 4,42 kg 4,44 kg 0,67 kg 0,73 kg 2,74 kg 3,64 kg Dạng tháp đứng 16,86 kg; dạng thùng ngang 17,21 kg 4,43 kg 4,48 kg 5,48 kg 5,44 kg 4,46 kg 4,48 kg 8,92 kg 9,7 kg 1,18 kg (M2); 1,28 kg (M2 Pro) 1,2 kg 1,3 kg 2,7 kg (M2 Max); 3,6 kg (M2 Ultra) 2,7 kg (M1 Max); 3,6 kg (M1 Ultra) Dạng tháp 18,0 kg; dạng khung 17,6 kg Camera Camera 12MP Center Stage có hỗ trợ chế độ Desk View
Quay video HD 1080p
Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán Camera 12MP Center Stage có hỗ trợ chế độ Desk View
Quay video HD 1080p
Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán Camera 12MP Center Stage có hỗ trợ chế độ Desk View
Quay video HD 1080p
Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán Camera 12MP Center Stage có hỗ trợ chế độ Desk View
Quay video HD 1080p
Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán Camera 12MP Center Stage có hỗ trợ chế độ Desk View
Quay video HD 1080p
Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán Camera 12MP Center Stage có hỗ trợ chế độ Desk View
Quay video HD 1080p
Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán Camera 12MP Center Stage có hỗ trợ chế độ Desk View
Quay video HD 1080p
Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán Camera FaceTime HD 1080p
Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán Camera FaceTime HD 1080p
Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán Camera FaceTime HD 720p
Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán Camera FaceTime HD 1080p
Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán Camera FaceTime HD 1080p
Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán Camera FaceTime HD 720p Camera FaceTime HD 720p Camera FaceTime HD 720p
Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán Camera FaceTime HD 720p
Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán Camera FaceTime HD 720p Camera FaceTime HD 720p Camera 12MP Center Stage có hỗ trợ chế độ Desk View
Quay video HD 1080p
Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán Camera FaceTime HD 1080p
Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán Camera FaceTime HD 1080p
Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán Camera FaceTime HD 1080p
Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán Camera FaceTime HD 1080p
Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán Camera FaceTime HD 1080p
Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán Camera FaceTime HD 1080p
Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán Camera FaceTime HD 1080p
Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán Camera FaceTime HD 720p Camera 12MP Center Stage có hỗ trợ chế độ Desk View
Quay video HD 1080p
Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán Camera 12MP Center Stage có hỗ trợ chế độ Desk View
Quay video HD 1080p
Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán Camera FaceTime HD 1080p
Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán Camera FaceTime HD 1080p
Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán Camera FaceTime HD Camera FaceTime HD Camera FaceTime HD 1080p
Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán Camera FaceTime HD 1080p
Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán Camera FaceTime HD 1080p Camera FaceTime HD 1080p Âm Thanh Stereo Hệ thống âm thanh bốn loa
Hỗ trợ Âm Thanh Không Gian khi phát nhạc hoặc video với Dolby Atmos trên loa tích hợp
Âm Thanh Không Gian với tính năng theo dõi chuyển động của đầu khi sử dụng các phiên bản AirPods, AirPods Pro, và AirPods Max được hỗ trợ12 Hệ thống âm thanh sáu loa với loa trầm khử lực
Hỗ trợ Âm Thanh Không Gian khi phát nhạc hoặc video với Dolby Atmos trên loa tích hợp
Âm Thanh Không Gian với tính năng theo dõi chuyển động của đầu khi sử dụng các phiên bản AirPods, AirPods Pro, và AirPods Max được hỗ trợ12 Hệ thống âm thanh sáu loa có độ trung thực cao với loa trầm khử lực
Âm thanh stereo rộng
Hỗ trợ Âm Thanh Không Gian khi phát nhạc hoặc video với Dolby Atmos trên loa tích hợp
Âm Thanh Không Gian với tính năng theo dõi chuyển động của đầu khi sử dụng các phiên bản AirPods, AirPods Pro, và AirPods Max được hỗ trợ12 Hệ thống âm thanh sáu loa có độ trung thực cao với loa trầm khử lực
Âm thanh stereo rộng
Hỗ trợ Âm Thanh Không Gian khi phát nhạc hoặc video với Dolby Atmos trên loa tích hợp
Âm Thanh Không Gian với tính năng theo dõi chuyển động của đầu khi sử dụng các phiên bản AirPods, AirPods Pro, và AirPods Max được hỗ trợ12 Hệ thống âm thanh sáu loa có độ trung thực cao với loa trầm khử lực
Âm thanh stereo rộng
Hỗ trợ Âm Thanh Không Gian khi phát nhạc hoặc video với Dolby Atmos trên loa tích hợp
Âm Thanh Không Gian với tính năng theo dõi chuyển động của đầu khi sử dụng các phiên bản AirPods, AirPods Pro, và AirPods Max được hỗ trợ12 Hệ thống âm thanh sáu loa có độ trung thực cao với loa trầm khử lực
Âm thanh stereo rộng
Hỗ trợ Âm Thanh Không Gian khi phát nhạc hoặc video với Dolby Atmos trên loa tích hợp
Âm Thanh Không Gian với tính năng theo dõi chuyển động của đầu khi sử dụng các phiên bản AirPods, AirPods Pro, và AirPods Max được hỗ trợ12 Hệ thống âm thanh sáu loa có độ trung thực cao với loa trầm khử lực
Âm thanh stereo rộng
Hỗ trợ Âm Thanh Không Gian khi phát nhạc hoặc video với Dolby Atmos trên loa tích hợp
Âm Thanh Không Gian với tính năng theo dõi chuyển động của đầu khi sử dụng các phiên bản AirPods, AirPods Pro, và AirPods Max được hỗ trợ12 Hệ thống âm thanh bốn loa
Hỗ trợ Âm Thanh Không Gian khi phát nhạc hoặc video với Dolby Atmos trên loa tích hợp
Âm Thanh Không Gian với tính năng theo dõi chuyển động của đầu khi sử dụng các phiên bản AirPods, AirPods Pro, và AirPods Max được hỗ trợ12 Hệ thống âm thanh bốn loa
Âm thanh stereo rộng
Hỗ trợ Âm Thanh Không Gian khi phát nhạc hoặc video với Dolby Atmos trên loa tích hợp
Âm Thanh Không Gian với tính năng theo dõi chuyển động của đầu khi sử dụng các phiên bản AirPods, AirPods Pro, và AirPods Max được hỗ trợ12 Loa stereo
Âm thanh stereo rộng
Hỗ trợ phát lại Dolby Atmos Hệ thống âm thanh sáu loa với loa trầm khử lực
Hỗ trợ Âm Thanh Không Gian khi phát nhạc hoặc video với Dolby Atmos trên loa tích hợp
Âm Thanh Không Gian với tính năng theo dõi chuyển động của đầu khi sử dụng các phiên bản AirPods, AirPods Pro, và AirPods Max được hỗ trợ12 Hệ thống âm thanh sáu loa với loa trầm khử lực
Âm thanh stereo rộng
Hỗ trợ Âm Thanh Không Gian khi phát nhạc hoặc video với Dolby Atmos trên loa tích hợp
Âm Thanh Không Gian với tính năng theo dõi chuyển động của đầu khi sử dụng các phiên bản AirPods, AirPods Pro, và AirPods Max được hỗ trợ12 Loa stereo
Âm thanh stereo rộng
Hỗ trợ phát lại Dolby Atmos Loa stereo
Loa stereo với độ lệch tương phản cao
Âm thanh stereo rộng
Hỗ trợ Âm Thanh Không Gian khi phát nhạc hoặc video với Dolby Atmos trên loa tích hợp
Âm Thanh Không Gian với tính năng theo dõi chuyển động đầu chủ động khi sử dụng AirPods, AirPods Pro và AirPods Max12 Loa stereo với độ lệch tương phản cao
Âm thanh stereo rộng
Hỗ trợ phát lại Dolby Atmos Loa stereo với độ lệch tương phản cao
Âm thanh stereo rộng
Hỗ trợ phát lại Dolby Atmos Loa stereo với độ lệch tương phản cao
Âm thanh stereo rộng
Hỗ trợ phát lại Dolby Atmos Hệ thống âm thanh sáu loa có độ trung thực cao với loa trầm khử lực
Âm thanh stereo rộng
Hỗ trợ Âm Thanh Không Gian khi phát nhạc hoặc video với Dolby Atmos trên loa tích hợp
Âm Thanh Không Gian với tính năng theo dõi chuyển động của đầu khi sử dụng các phiên bản AirPods, AirPods Pro, và AirPods Max được hỗ trợ12 Hệ thống âm thanh sáu loa có độ trung thực cao với loa trầm khử lực
Âm thanh stereo rộng
Hỗ trợ Âm Thanh Không Gian khi phát nhạc hoặc video với Dolby Atmos trên loa tích hợp
Âm Thanh Không Gian với tính năng theo dõi chuyển động của đầu khi sử dụng các phiên bản AirPods, AirPods Pro, và AirPods Max được hỗ trợ12 Hệ thống âm thanh sáu loa có độ trung thực cao với loa trầm khử lực
Âm thanh stereo rộng
Hỗ trợ Âm Thanh Không Gian khi phát nhạc hoặc video với Dolby Atmos trên loa tích hợp
Âm Thanh Không Gian với tính năng theo dõi chuyển động của đầu khi sử dụng các phiên bản AirPods, AirPods Pro, và AirPods Max được hỗ trợ12 Hệ thống âm thanh sáu loa có độ trung thực cao với loa trầm khử lực
Âm thanh stereo rộng
Hỗ trợ Âm Thanh Không Gian khi phát nhạc hoặc video với Dolby Atmos trên loa tích hợp
Âm Thanh Không Gian với tính năng theo dõi chuyển động của đầu khi sử dụng các phiên bản AirPods, AirPods Pro, và AirPods Max được hỗ trợ12 Hệ thống âm thanh sáu loa có độ trung thực cao với loa trầm khử lực
Âm thanh stereo rộng
Hỗ trợ Âm Thanh Không Gian khi phát nhạc hoặc video với Dolby Atmos trên loa tích hợp
Âm Thanh Không Gian với tính năng theo dõi chuyển động của đầu khi sử dụng các phiên bản AirPods, AirPods Pro, và AirPods Max được hỗ trợ12 Hệ thống âm thanh sáu loa có độ trung thực cao với loa trầm khử lực
Âm thanh stereo rộng
Hỗ trợ Âm Thanh Không Gian khi phát nhạc hoặc video với Dolby Atmos trên loa tích hợp
Âm Thanh Không Gian với tính năng theo dõi chuyển động của đầu khi sử dụng các phiên bản AirPods, AirPods Pro, và AirPods Max được hỗ trợ12 Hệ thống âm thanh sáu loa có độ trung thực cao với loa trầm khử lực
Âm thanh stereo rộng
Hỗ trợ Âm Thanh Không Gian khi phát nhạc hoặc video với Dolby Atmos trên loa tích hợp
Âm Thanh Không Gian với tính năng theo dõi chuyển động của đầu khi sử dụng các phiên bản AirPods, AirPods Pro, và AirPods Max được hỗ trợ12 Hệ thống âm thanh sáu loa có độ trung thực cao với loa trầm khử lực
Âm thanh stereo rộng
Hỗ trợ Âm Thanh Không Gian khi phát nhạc hoặc video với Dolby Atmos trên loa tích hợp
Âm Thanh Không Gian với tính năng theo dõi chuyển động của đầu khi sử dụng các phiên bản AirPods, AirPods Pro, và AirPods Max được hỗ trợ12 Hệ thống âm thanh sáu loa có độ trung thực cao với loa trầm khử lực
Âm thanh stereo rộng
Hỗ trợ phát lại Dolby Atmos Hệ thống âm thanh sáu loa có độ trung thực cao với loa trầm khử lực
Âm thanh stereo rộng
Hỗ trợ Âm Thanh Không Gian khi phát nhạc hoặc video với Dolby Atmos Hệ thống âm thanh sáu loa có độ trung thực cao với loa trầm khử lực
Âm thanh stereo rộng
Hỗ trợ Âm Thanh Không Gian khi phát nhạc hoặc video với Dolby Atmos Loa Loa Loa Loa Loa Hệ thống âm thanh sáu loa có độ trung thực cao với loa trầm khử lực
Âm thanh stereo rộng
Hỗ trợ Âm Thanh Không Gian khi phát nhạc hoặc video với Dolby Atmos Hệ thống âm thanh sáu loa có độ trung thực cao với loa trầm khử lực
Âm thanh stereo rộng
Hỗ trợ Âm Thanh Không Gian khi phát nhạc hoặc video với Dolby Atmos Loa stereo Loa stereo Hệ thống âm thanh sáu loa có độ trung thực cao với loa trầm khử lực
Âm thanh stereo rộng
Hỗ trợ Âm Thanh Không Gian khi phát nhạc hoặc video với Dolby Atmos Hệ thống âm thanh sáu loa có độ trung thực cao với loa trầm khử lực
Âm thanh stereo rộng
Hỗ trợ Âm Thanh Không Gian khi phát nhạc hoặc video với Dolby Atmos Loa stereo Loa stereo Loa Loa Loa Loa Loa Loa Micrô Ba micrô phối hợp với tính năng điều hướng chùm sóng
Chế độ micrô Tách Giọng Nói và Âm Phổ Rộng
Tăng cường độ trong cho giọng nói trong các cuộc gọi thoại và video Ba micrô phối hợp với tính năng điều hướng chùm sóng
Chế độ micrô Tách Giọng Nói và Âm Phổ Rộng
Tăng cường độ trong cho giọng nói trong các cuộc gọi thoại và video Dãy ba micrô chất lượng chuẩn studio với tỷ lệ tín hiệu – nhiễu cao và tính năng điều hướng chùm sóng Dãy ba micrô chất lượng chuẩn studio với tỷ lệ tín hiệu – nhiễu cao và tính năng điều hướng chùm sóng Dãy ba micrô chất lượng chuẩn studio với tỷ lệ tín hiệu – nhiễu cao và tính năng điều hướng chùm sóng Dãy ba micrô chất lượng chuẩn studio với tỷ lệ tín hiệu – nhiễu cao và tính năng điều hướng chùm sóng Dãy ba micrô chất lượng chuẩn studio với tỷ lệ tín hiệu – nhiễu cao và tính năng điều hướng chùm sóng Ba micrô phối hợp với tính năng điều hướng chùm sóng
Chế độ micrô Tách Giọng Nói và Âm Phổ Rộng
Tăng cường độ trong cho giọng nói trong các cuộc gọi thoại và video Ba micrô phối hợp với tính năng điều hướng chùm sóng Ba micrô phối hợp với tính năng điều hướng chùm sóng Ba micrô phối hợp với tính năng điều hướng chùm sóng
Chế độ micrô Tách Giọng Nói và Âm Phổ Rộng
Tăng cường độ trong cho giọng nói trong các cuộc gọi thoại và video Ba micrô phối hợp với tính năng điều hướng chùm sóng Ba micrô phối hợp với tính năng điều hướng chùm sóng Micrô kép Dãy ba micrô chất lượng chuẩn studio với tỷ lệ tín hiệu – nhiễu cao và tính năng điều hướng chùm sóng Dãy ba micrô chất lượng chuẩn studio với tỷ lệ tín hiệu – nhiễu cao và tính năng điều hướng chùm sóng Ba micrô phối hợp với tính năng điều hướng chùm sóng Ba micrô phối hợp với tính năng điều hướng chùm sóng Dãy ba micrô chất lượng chuẩn studio với tỷ lệ tín hiệu – nhiễu cao và tính năng điều hướng chùm sóng Dãy ba micrô chất lượng chuẩn studio với tỷ lệ tín hiệu – nhiễu cao và tính năng điều hướng chùm sóng Dãy ba micrô chất lượng chuẩn studio với tỷ lệ tín hiệu – nhiễu cao và tính năng điều hướng chùm sóng Dãy ba micrô chất lượng chuẩn studio với tỷ lệ tín hiệu – nhiễu cao và tính năng điều hướng chùm sóng Dãy ba micrô chất lượng chuẩn studio với tỷ lệ tín hiệu – nhiễu cao và tính năng điều hướng chùm sóng Dãy ba micrô chất lượng chuẩn studio với tỷ lệ tín hiệu – nhiễu cao và tính năng điều hướng chùm sóng Dãy ba micrô chất lượng chuẩn studio với tỷ lệ tín hiệu – nhiễu cao và tính năng điều hướng chùm sóng Dãy ba micrô chất lượng chuẩn studio với tỷ lệ tín hiệu – nhiễu cao và tính năng điều hướng chùm sóng Dãy ba micrô chất lượng chuẩn studio với tỷ lệ tín hiệu – nhiễu cao và tính năng điều hướng chùm sóng Dãy ba micrô chất lượng chuẩn studio với tỷ lệ tín hiệu – nhiễu cao và tính năng điều hướng chùm sóng Dãy ba micrô chất lượng chuẩn studio với tỷ lệ tín hiệu – nhiễu cao và tính năng điều hướng chùm sóng Dãy ba micrô chất lượng chuẩn studio với tỷ lệ tín hiệu – nhiễu cao và tính năng điều hướng chùm sóng Dãy ba micrô chất lượng chuẩn studio với tỷ lệ tín hiệu – nhiễu cao và tính năng điều hướng chùm sóng Micrô Micrô Dãy ba micrô chất lượng chuẩn studio với tỷ lệ tín hiệu – nhiễu cao và tính năng điều hướng chùm sóng Dãy ba micrô chất lượng chuẩn studio với tỷ lệ tín hiệu – nhiễu cao và tính năng điều hướng chùm sóng Ba micrô phối hợp chuẩn studio Bốn micrô Tai Nghe Jack cắm tai nghe 3,5 mm có hỗ trợ nâng cao cho tai nghe trở kháng cao Jack cắm tai nghe 3,5 mm có hỗ trợ nâng cao cho tai nghe trở kháng cao Jack cắm tai nghe 3,5 mm có hỗ trợ nâng cao cho tai nghe trở kháng cao Jack cắm tai nghe 3,5 mm có hỗ trợ nâng cao cho tai nghe trở kháng cao Jack cắm tai nghe 3,5 mm có hỗ trợ nâng cao cho tai nghe trở kháng cao Jack cắm tai nghe 3,5 mm có hỗ trợ nâng cao cho tai nghe trở kháng cao Jack cắm tai nghe 3,5 mm có hỗ trợ nâng cao cho tai nghe trở kháng cao Jack cắm tai nghe 3,5 mm có hỗ trợ nâng cao cho tai nghe trở kháng cao Jack cắm tai nghe 3,5 mm có hỗ trợ nâng cao cho tai nghe trở kháng cao Jack cắm tai nghe 3,5 mm Jack cắm tai nghe 3,5 mm có hỗ trợ nâng cao cho tai nghe trở kháng cao Jack cắm tai nghe 3,5 mm có hỗ trợ nâng cao cho tai nghe trở kháng cao Jack cắm tai nghe 3,5 mm Jack cắm tai nghe 3,5 mm Jack cắm tai nghe 3,5 mm có hỗ trợ nâng cao cho tai nghe trở kháng cao Jack cắm tai nghe 3,5 mm Jack cắm tai nghe 3,5 mm Jack cắm tai nghe 3,5 mm Jack cắm tai nghe 3,5 mm có hỗ trợ nâng cao cho tai nghe trở kháng cao Jack cắm tai nghe 3,5 mm có hỗ trợ nâng cao cho tai nghe trở kháng cao Jack cắm tai nghe 3,5 mm có hỗ trợ nâng cao cho tai nghe trở kháng cao Jack cắm tai nghe 3,5 mm có hỗ trợ nâng cao cho tai nghe trở kháng cao Jack cắm tai nghe 3,5 mm có hỗ trợ nâng cao cho tai nghe trở kháng cao Jack cắm tai nghe 3,5 mm có hỗ trợ nâng cao cho tai nghe trở kháng cao Jack cắm tai nghe 3,5 mm có hỗ trợ nâng cao cho tai nghe trở kháng cao Jack cắm tai nghe 3,5 mm có hỗ trợ nâng cao cho tai nghe trở kháng cao Jack cắm tai nghe 3,5 mm Jack cắm tai nghe 3,5 mm có hỗ trợ nâng cao cho tai nghe trở kháng cao Jack cắm tai nghe 3,5 mm có hỗ trợ nâng cao cho tai nghe trở kháng cao Jack cắm tai nghe 3,5 mm có hỗ trợ nâng cao cho tai nghe trở kháng cao Jack cắm tai nghe 3,5 mm có hỗ trợ nâng cao cho tai nghe trở kháng cao Jack cắm tai nghe 3,5 mm có hỗ trợ nâng cao cho tai nghe trở kháng cao Jack cắm tai nghe 3,5 mm có hỗ trợ nâng cao cho tai nghe trở kháng cao Jack cắm tai nghe 3,5 mm có hỗ trợ nâng cao cho tai nghe trở kháng cao Jack cắm tai nghe 3,5 mm Jack cắm tai nghe 3,5 mm Jack cắm tai nghe 3,5 mm Jack cắm tai nghe 3,5 mm Jack cắm tai nghe 3,5 mm Jack cắm tai nghe 3,5 mm Jack cắm tai nghe 3,5 mm Jack cắm tai nghe 3,5 mm Jack cắm tai nghe 3,5 mm có hỗ trợ nâng cao cho tai nghe trở kháng cao Jack cắm tai nghe 3,5 mm Jack cắm tai nghe 3,5 mm Jack cắm tai nghe 3,5 mm có hỗ trợ nâng cao cho tai nghe trở kháng cao Jack cắm tai nghe 3,5 mm Jack cắm tai nghe 3,5 mm Đa Kênh Cổng HDMI hỗ trợ đầu ra âm thanh đa kênh Cổng HDMI hỗ trợ đầu ra âm thanh đa kênh Cổng HDMI hỗ trợ đầu ra âm thanh đa kênh Cổng HDMI hỗ trợ đầu ra âm thanh đa kênh Cổng HDMI hỗ trợ đầu ra âm thanh đa kênh Cổng HDMI hỗ trợ đầu ra âm thanh đa kênh Cổng HDMI hỗ trợ đầu ra âm thanh đa kênh Cổng HDMI hỗ trợ đầu ra âm thanh đa kênh Cổng HDMI hỗ trợ đầu ra âm thanh đa kênh Cổng HDMI hỗ trợ đầu ra âm thanh đa kênh Cổng HDMI hỗ trợ đầu ra âm thanh đa kênh Cổng HDMI hỗ trợ đầu ra âm thanh đa kênh Cổng HDMI hỗ trợ đầu ra âm thanh đa kênh Cổng HDMI hỗ trợ đầu ra âm thanh đa kênh Cổng HDMI hỗ trợ đầu ra âm thanh đa kênh Cổng HDMI hỗ trợ đầu ra âm thanh đa kênh Cổng HDMI hỗ trợ đầu ra âm thanh đa kênh Cổng HDMI hỗ trợ đầu ra âm thanh đa kênh Cổng HDMI hỗ trợ đầu ra âm thanh đa kênh Cổng HDMI hỗ trợ đầu ra âm thanh đa kênh Cổng HDMI hỗ trợ đầu ra âm thanh đa kênh Minijack Bàn Phím Và Bàn Di Chuột Bàn phím Magic Keyboard có đèn nền với: Bàn phím Magic Keyboard có đèn nền với: Bàn phím Magic Keyboard có đèn nền với: Bàn phím Magic Keyboard có đèn nền với: Bàn phím Magic Keyboard có đèn nền với: Bàn phím Magic Keyboard có đèn nền với: Bàn phím Magic Keyboard có đèn nền với: Bàn phím Magic Keyboard có đèn nền với: Bàn phím Magic Keyboard có đèn nền với: Bàn phím Magic Keyboard có đèn nền với: Bàn phím Magic Keyboard có đèn nền với: Bàn phím Magic Keyboard có đèn nền với: Bàn phím Magic Keyboard có đèn nền với: Bàn phím Magic Keyboard có đèn nền với: Bàn phím Magic Keyboard có đèn nền với: Bàn phím Magic Keyboard có đèn nền với: Bàn phím Magic Keyboard có đèn nền với: Bàn phím Magic Keyboard có đèn nền với: Bàn phím Magic Keyboard có đèn nền với: Bàn phím Magic Keyboard có đèn nền với: Bàn phím Magic Keyboard có đèn nền với: Bàn phím Magic Keyboard có đèn nền với: Bàn phím Magic Keyboard có đèn nền với: Bàn phím Magic Keyboard có đèn nền với: Bàn phím Magic Keyboard có đèn nền với: Bàn phím Magic Keyboard có đèn nền với: Bàn phím Magic Keyboard có đèn nền với: Magic Keyboard, hoặc Magic Keyboard với Touch ID và Numeric Keypad Magic Keyboard với Touch ID hoặc Magic Keyboard với Touch ID và Numeric Keypad Magic Keyboard với Touch ID và Numeric Keypad (được bán riêng) Magic Keyboard với Touch ID và Numeric Keypad (được bán riêng) Magic Keyboard với Touch ID và Numeric Keypad (được bán riêng) Magic Keyboard với Touch ID và Numeric Keypad (được bán riêng) Magic Keyboard với Touch ID và Numeric Keypad Magic Keyboard, Magic Keyboard với Touch ID, hoặc Magic Keyboard với Touch ID và Numeric Keypad Magic Keyboard với Touch ID hoặc Magic Keyboard với Touch ID và Numeric Keypad Magic Keyboard hoặc Magic Keyboard với Numeric Keypad Magic Keyboard hoặc Magic Keyboard với Numeric Keypad Magic Keyboard, Magic Keyboard với Touch ID, hoặc Magic Keyboard với Touch ID và Numeric Keypad Magic Keyboard với Touch ID hoặc Magic Keyboard với Touch ID và Numeric Keypad Magic Keyboard hoặc Magic Keyboard với Numeric Keypad Magic Keyboard với Numeric Keypad màu Xám Không Gian Magic Keyboard với Touch ID và Numeric Keypad (được bán riêng) Magic Keyboard với Touch ID và Numeric Keypad (được bán riêng) Magic Keyboard với Numeric Keypad màu Xám Không Gian (được bán riêng) Magic Keyboard với Touch ID và Numeric Keypad (được bán riêng) Magic Keyboard với Touch ID và Numeric Keypad (được bán riêng) Magic Keyboard với Numeric Keypad 78 (U.S.) hoặc 79 (ISO) phím, bao gồm 12 phím chức năng với chiều cao tiêu chuẩn và 4 phím mũi tên theo bố cục hình chữ T ngược 78 (U.S.) hoặc 79 (ISO) phím, bao gồm 12 phím chức năng với chiều cao tiêu chuẩn và 4 phím mũi tên theo bố cục hình chữ T ngược 78 (U.S.) hoặc 79 (ISO) phím, bao gồm 12 phím chức năng với chiều cao tiêu chuẩn và 4 phím mũi tên theo bố cục hình chữ T ngược 78 (U.S.) hoặc 79 (ISO) phím, bao gồm 12 phím chức năng với chiều cao tiêu chuẩn và 4 phím mũi tên theo bố cục hình chữ T ngược 78 (U.S.) hoặc 79 (ISO) phím, bao gồm 12 phím chức năng với chiều cao tiêu chuẩn và 4 phím mũi tên theo bố cục hình chữ T ngược 78 (U.S.) hoặc 79 (ISO) phím, bao gồm 12 phím chức năng với chiều cao tiêu chuẩn và 4 phím mũi tên theo bố cục hình chữ T ngược 78 (U.S.) hoặc 79 (ISO) phím, bao gồm 12 phím chức năng với chiều cao tiêu chuẩn và 4 phím mũi tên theo bố cục hình chữ T ngược 78 (U.S.) hoặc 79 (ISO) phím, bao gồm 12 phím chức năng với chiều cao tiêu chuẩn và 4 phím mũi tên theo bố cục hình chữ T ngược 78 (U.S.) hoặc 79 (ISO) phím, bao gồm 12 phím chức năng với chiều cao tiêu chuẩn và 4 phím mũi tên theo bố cục hình chữ T ngược 78 (U.S.) hoặc 79 (ISO) phím, bao gồm 12 phím chức năng và 4 phím mũi tên theo bố cục hình chữ T ngược 78 (U.S.) hoặc 79 (ISO) phím, bao gồm 12 phím chức năng với chiều cao tiêu chuẩn và 4 phím mũi tên theo bố cục hình chữ T ngược 78 (U.S.) hoặc 79 (ISO) phím, bao gồm 12 phím chức năng với chiều cao tiêu chuẩn và 4 phím mũi tên theo bố cục hình chữ T ngược 78 (U.S.) hoặc 79 (ISO) phím, bao gồm 12 phím chức năng và 4 phím mũi tên theo bố cục hình chữ T ngược 78 (U.S.) hoặc 79 (ISO) phím, bao gồm 12 phím chức năng và 4 phím mũi tên theo bố cục hình chữ T ngược 65 (U.S.) hoặc 66 (ISO) phím, bao gồm 4 phím mũi tên theo bố cục hình chữ T ngược 65 (U.S.) hoặc 66 (ISO) phím, bao gồm 4 phím mũi tên theo bố cục hình chữ T ngược 65 (U.S.) hoặc 66 (ISO) phím, bao gồm 4 phím mũi tên theo bố cục hình chữ T ngược 65 (U.S.) hoặc 66 (ISO) phím, bao gồm 4 phím mũi tên theo bố cục hình chữ T ngược 78 (U.S.) hoặc 79 (ISO) phím, bao gồm 12 phím chức năng với chiều cao tiêu chuẩn và 4 phím mũi tên theo bố cục hình chữ T ngược 78 (U.S.) hoặc 79 (ISO) phím, bao gồm 12 phím chức năng với chiều cao tiêu chuẩn và 4 phím mũi tên theo bố cục hình chữ T ngược 78 (U.S.) hoặc 79 (ISO) phím, bao gồm 12 phím chức năng với chiều cao tiêu chuẩn và 4 phím mũi tên theo bố cục hình chữ T ngược 78 (U.S.) hoặc 79 (ISO) phím, bao gồm 12 phím chức năng với chiều cao tiêu chuẩn và 4 phím mũi tên theo bố cục hình chữ T ngược 78 (U.S.) hoặc 79 (ISO) phím, bao gồm 12 phím chức năng với chiều cao tiêu chuẩn và 4 phím mũi tên theo bố cục hình chữ T ngược 78 (U.S.) hoặc 79 (ISO) phím, bao gồm 12 phím chức năng với chiều cao tiêu chuẩn và 4 phím mũi tên theo bố cục hình chữ T ngược 78 (U.S.) hoặc 79 (ISO) phím, bao gồm 12 phím chức năng với chiều cao tiêu chuẩn và 4 phím mũi tên theo bố cục hình chữ T ngược 78 (U.S.) hoặc 79 (ISO) phím, bao gồm 12 phím chức năng với chiều cao tiêu chuẩn và 4 phím mũi tên theo bố cục hình chữ T ngược 65 (U.S.) hoặc 66 (ISO) phím, bao gồm 4 phím mũi tên theo bố cục hình chữ T ngược Magic Mouse hoặc Magic Trackpad Magic Mouse hoặc Magic Trackpad Magic Mouse hoặc Magic Trackpad (được bán riêng) Magic Mouse hoặc Magic Trackpad (được bán riêng) Magic Mouse hoặc Magic Trackpad (được bán riêng) Magic Mouse hoặc Magic Trackpad (được bán riêng) Magic Mouse hoặc Magic Trackpad Magic Mouse hoặc Magic Trackpad Magic Mouse hoặc Magic Trackpad Magic Mouse hoặc Magic Trackpad Magic Mouse hoặc Magic Trackpad Magic Mouse hoặc Magic Trackpad Magic Mouse hoặc Magic Trackpad Magic Mouse hoặc Magic Trackpad Magic Mouse màu Xám Không Gian hoặc Magic Trackpad màu Xám Không Gian Magic Mouse hoặc Magic Trackpad (được bán riêng) Magic Mouse hoặc Magic Trackpad (được bán riêng) Magic Mouse màu Xám Không Gian hoặc Magic Trackpad màu Xám Không Gian (được bán riêng) Magic Mouse hoặc Magic Trackpad (được bán riêng) Magic Mouse hoặc Magic Trackpad (được bán riêng) Magic Mouse hoặc Magic Trackpad Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch Bar
Touch ID Touch Bar
Touch ID Touch Bar
Touch ID Touch Bar
Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch Bar
Touch ID Cảm biến ánh sáng môi trường Cảm biến ánh sáng môi trường Cảm biến ánh sáng môi trường Cảm biến ánh sáng môi trường Cảm biến ánh sáng môi trường Cảm biến ánh sáng môi trường Cảm biến ánh sáng môi trường Cảm biến ánh sáng môi trường Cảm biến ánh sáng môi trường Cảm biến ánh sáng môi trường Cảm biến ánh sáng môi trường Cảm biến ánh sáng môi trường Cảm biến ánh sáng môi trường Cảm biến ánh sáng môi trường Cảm biến ánh sáng môi trường Cảm biến ánh sáng môi trường Cảm biến ánh sáng môi trường Cảm biến ánh sáng môi trường Cảm biến ánh sáng môi trường Cảm biến ánh sáng môi trường Cảm biến ánh sáng môi trường Cảm biến ánh sáng môi trường Cảm biến ánh sáng môi trường Cảm biến ánh sáng môi trường Cảm biến ánh sáng môi trường Cảm biến ánh sáng môi trường Cảm biến ánh sáng môi trường Bàn di chuột Force Touch để điều khiển con trỏ chính xác và cảm ứng lực; hỗ trợ Bấm Mạnh, bộ tăng tốc, vẽ cảm ứng lực và các thao tác Multi‑Touch Bàn di chuột Force Touch để điều khiển con trỏ chính xác và cảm ứng lực; hỗ trợ Bấm Mạnh, bộ tăng tốc, vẽ cảm ứng lực và các thao tác Multi‑Touch Bàn di chuột Force Touch để điều khiển con trỏ chính xác và cảm ứng lực; hỗ trợ Bấm Mạnh, bộ tăng tốc, vẽ cảm ứng lực và các thao tác Multi‑Touch Bàn di chuột Force Touch để điều khiển con trỏ chính xác và cảm ứng lực; hỗ trợ Bấm Mạnh, bộ tăng tốc, vẽ cảm ứng lực và các thao tác Multi‑Touch Bàn di chuột Force Touch để điều khiển con trỏ chính xác và cảm ứng lực; hỗ trợ Bấm Mạnh, bộ tăng tốc, vẽ cảm ứng lực và các thao tác Multi‑Touch Bàn di chuột Force Touch để điều khiển con trỏ chính xác và cảm ứng lực; hỗ trợ Bấm Mạnh, bộ tăng tốc, vẽ cảm ứng lực và các thao tác Multi‑Touch Bàn di chuột Force Touch để điều khiển con trỏ chính xác và cảm ứng lực; hỗ trợ Bấm Mạnh, bộ tăng tốc, vẽ cảm ứng lực và các thao tác Multi‑Touch Bàn di chuột Force Touch để điều khiển con trỏ chính xác và cảm ứng lực; hỗ trợ Bấm Mạnh, bộ tăng tốc, vẽ cảm ứng lực và các thao tác Multi‑Touch Bàn di chuột Force Touch để điều khiển con trỏ chính xác và cảm ứng lực; hỗ trợ Bấm Mạnh, bộ tăng tốc, vẽ cảm ứng lực và các thao tác Multi‑Touch Bàn di chuột Force Touch để điều khiển con trỏ chính xác và cảm ứng lực; hỗ trợ Bấm Mạnh, bộ tăng tốc, vẽ cảm ứng lực và các thao tác Multi‑Touch Bàn di chuột Force Touch để điều khiển con trỏ chính xác và cảm ứng lực; hỗ trợ Bấm Mạnh, bộ tăng tốc, vẽ cảm ứng lực và các thao tác Multi‑Touch Bàn di chuột Force Touch để điều khiển con trỏ chính xác và cảm ứng lực; hỗ trợ Bấm Mạnh, bộ tăng tốc, vẽ cảm ứng lực và các thao tác Multi‑Touch Bàn di chuột Force Touch để điều khiển con trỏ chính xác và cảm ứng lực; hỗ trợ Bấm Mạnh, bộ tăng tốc, vẽ cảm ứng lực và các thao tác Multi‑Touch Bàn di chuột Multi-Touch để điều khiển con trỏ chính xác; hỗ trợ cuộn theo quán tính, chụm, xoay, vuốt, vuốt ba ngón, vuốt bốn ngón, chạm, chạm hai lần và kéo thả Bàn di chuột Force Touch để điều khiển con trỏ chính xác và cảm ứng lực; hỗ trợ Bấm Mạnh, bộ tăng tốc, vẽ cảm ứng lực và các thao tác Multi‑Touch Bàn di chuột Force Touch để điều khiển con trỏ chính xác và cảm ứng lực; hỗ trợ Bấm Mạnh, bộ tăng tốc, vẽ cảm ứng lực và các thao tác Multi‑Touch Bàn di chuột Force Touch để điều khiển con trỏ chính xác và cảm ứng lực; hỗ trợ Bấm Mạnh, bộ tăng tốc, vẽ cảm ứng lực và các thao tác Multi‑Touch Bàn di chuột Force Touch để điều khiển con trỏ chính xác và cảm ứng lực; hỗ trợ Bấm Mạnh, bộ tăng tốc, vẽ cảm ứng lực và các thao tác Multi‑Touch Bàn di chuột Force Touch để điều khiển con trỏ chính xác và cảm ứng lực; hỗ trợ Bấm Mạnh, bộ tăng tốc, vẽ cảm ứng lực và các thao tác Multi‑Touch Bàn di chuột Force Touch để điều khiển con trỏ chính xác và cảm ứng lực; hỗ trợ Bấm Mạnh, bộ tăng tốc, vẽ cảm ứng lực và các thao tác Multi‑Touch Bàn di chuột Force Touch để điều khiển con trỏ chính xác và cảm ứng lực; hỗ trợ Bấm Mạnh, bộ tăng tốc, vẽ cảm ứng lực và các thao tác Multi‑Touch Bàn di chuột Force Touch để điều khiển con trỏ chính xác và cảm ứng lực; hỗ trợ Bấm Mạnh, bộ tăng tốc, vẽ cảm ứng lực và các thao tác Multi‑Touch Bàn di chuột Force Touch để điều khiển con trỏ chính xác và cảm ứng lực; hỗ trợ Bấm Mạnh, bộ tăng tốc, vẽ cảm ứng lực và các thao tác Multi‑Touch Bàn di chuột Force Touch để điều khiển con trỏ chính xác và cảm ứng lực; hỗ trợ Bấm Mạnh, bộ tăng tốc, vẽ cảm ứng lực và các thao tác Multi‑Touch Bàn di chuột Force Touch để điều khiển con trỏ chính xác và cảm ứng lực; hỗ trợ Bấm Mạnh, bộ tăng tốc, vẽ cảm ứng lực và các thao tác Multi‑Touch Bàn di chuột Force Touch để điều khiển con trỏ chính xác và cảm ứng lực; hỗ trợ Bấm Mạnh, bộ tăng tốc, vẽ cảm ứng lực và các thao tác Multi‑Touch Bàn di chuột Force Touch để điều khiển con trỏ chính xác và cảm ứng lực; hỗ trợ Bấm Mạnh, bộ tăng tốc, vẽ cảm ứng lực và các thao tác Multi‑Touch Kết Nối Không Dây Wi‑Fi 6E (802.11ax)10 Wi‑Fi 6E (802.11ax)10 Wi‑Fi 6E (802.11ax)10 Wi‑Fi 6E (802.11ax)10 Wi‑Fi 6E (802.11ax)10 Wi‑Fi 6E (802.11ax)10 Wi‑Fi 6E (802.11ax)10 Wi‑Fi 6E (802.11ax)10 Wi‑Fi 6 (802.11ax) Wi‑Fi 6 (802.11ax) Wi‑Fi 6E (802.11ax)10 Wi‑Fi 6 (802.11ax) Wi‑Fi 802.11ac Wi‑Fi 802.11ac Wi‑Fi 6 (802.11ax) Wi‑Fi 6 (802.11ax) Wi‑Fi 802.11ac Wi‑Fi 802.11ac Wi‑Fi 6E (802.11ax)10 Wi‑Fi 6E (802.11ax)10 Wi‑Fi 6E (802.11ax)10 Wi‑Fi 6E (802.11ax)10 Wi‑Fi 6 (802.11ax) Wi‑Fi 6E (802.11ax)10 Wi‑Fi 6E (802.11ax)10 Wi‑Fi 6 (802.11ax) Wi‑Fi 802.11ac Wi‑Fi 6E (802.11ax)10 Wi‑Fi 6E (802.11ax)10 Wi‑Fi 6E (802.11ax)10 Wi‑Fi 6E (802.11ax)10 Wi‑Fi 6E (802.11ax)10 Wi‑Fi 6E (802.11ax)10 Wi‑Fi 6E (802.11ax)10 Wi‑Fi 6E (802.11ax)10 Wi‑Fi 6E (802.11ax)10 Wi‑Fi 802.11ac Wi‑Fi 802.11ac Wi‑Fi 6 (802.11ax) Wi‑Fi 6 (802.11ax) Wi‑Fi 802.11ac Wi‑Fi 802.11ac Wi‑Fi 6E (802.11ax)10 Wi‑Fi 6 (802.11ax) Wi‑Fi 802.11ac Wi‑Fi 6E (802.11ax)10 Wi‑Fi 6 (802.11ax) Wi‑Fi 802.11ac Bluetooth 5.3 Bluetooth 5.3 Bluetooth 5.3 Bluetooth 5.3 Bluetooth 5.3 Bluetooth 5.3 Bluetooth 5.3 Bluetooth 5.3 Bluetooth 5.3 Bluetooth 5.0 Bluetooth 5.3 Bluetooth 5.3 Bluetooth 5.0 Bluetooth 4.0 Bluetooth 5.0 Bluetooth 5.0 Bluetooth 5.0 Bluetooth 5.0 Bluetooth 5.3 Bluetooth 5.3 Bluetooth 5.3 Bluetooth 5.3 Bluetooth 5.0 Bluetooth 5.3 Bluetooth 5.3 Bluetooth 5.0 Bluetooth 5.0 Bluetooth 5.3 Bluetooth 5.3 Bluetooth 5.3 Bluetooth 5.3 Bluetooth 5.3 Bluetooth 5.3 Bluetooth 5.3 Bluetooth 5.3 Bluetooth 5.3 Bluetooth 4.2 Bluetooth 4.2 Bluetooth 5.0 Bluetooth 5.0 Bluetooth 5.0 Bluetooth 5.0 Bluetooth 5.3 Bluetooth 5.0 Bluetooth 5.0 Bluetooth 5.3 Bluetooth 5.0 Bluetooth 5.0 Cổng Kết Nối Cổng Thunderbolt Hai cổng Thunderbolt 4 (USB-C) Hai cổng Thunderbolt 4 (USB-C) Ba cổng Thunderbolt 4 (USB-C) Ba cổng Thunderbolt 5 (USB-C) Ba cổng Thunderbolt 5 (USB-C) Ba cổng Thunderbolt 5 (USB-C) Ba cổng Thunderbolt 5 (USB-C) Hai cổng Thunderbolt / USB 4 Hai cổng Thunderbolt / USB 4 Hai cổng Thunderbolt / USB 4 Hai cổng Thunderbolt / USB 4 Hai cổng Thunderbolt / USB 4 Hai cổng Thunderbolt 3 (USB-C) Cổng Thunderbolt 2 Hai cổng Thunderbolt / USB 4 Hai cổng Thunderbolt / USB 4 Hai cổng Thunderbolt 3 (USB-C) Bốn cổng Thunderbolt 3 (USB-C) Ba cổng Thunderbolt 4 (USB-C) Hai cổng Thunderbolt / USB 4 (USB-C) Ba cổng Thunderbolt 4 (USB-C) Ba cổng Thunderbolt 4 (USB-C) Ba cổng Thunderbolt 4 (USB-C) Ba cổng Thunderbolt 4 (USB-C) Ba cổng Thunderbolt 4 (USB-C) Ba cổng Thunderbolt 4 (USB-C) Bốn cổng Thunderbolt 3 (USB-C) Hai cổng Thunderbolt / USB 4 Bốn cổng Thunderbolt 4 Ba cổng Thunderbolt 4 Ba cổng Thunderbolt 5 Bốn cổng Thunderbolt 5 (USB-C) Sáu cổng Thunderbolt 5 (USB-C) Tám cổng Thunderbolt 4 (USB-C) Hai cổng Thunderbolt / USB 4 Hai cổng Thunderbolt / USB 4 Hai cổng Thunderbolt 3 (USB-C) Hai cổng Thunderbolt 3 (USB-C) Hai cổng Thunderbolt / USB 4 Hai cổng Thunderbolt / USB 4 Hai cổng Thunderbolt 3 (USB-C) Bốn cổng Thunderbolt 3 (USB-C) Hai cổng Thunderbolt 4 (M2); bốn cổng Thunderbolt 4 (M2 Pro) Hai cổng Thunderbolt / USB 4 Bốn cổng Thunderbolt 3 (USB-C) Bốn cổng Thunderbolt 4 (M2 Max); sáu cổng Thunderbolt 4 (M2 Ultra) Bốn cổng Thunderbolt 4 (M1 Max); sáu cổng Thunderbolt 4 (M1 Ultra) Lên đến 12 cổng Thunderbolt 3
(USB-C) phụ thuộc vào cấu hình được chọn USB Hai cổng USB-A Hai cổng USB-C Hai cổng USB-C Hai cổng USB-A; hai cổng USB-C Hai cổng USB-A Ba cổng USB-A Hai cổng USB 3 Bốn cổng USB-A Bốn cổng USB-A Hai cổng USB 3 Bốn cổng USB-A Bốn cổng USB-A Hai cổng USB-A Hai cổng USB-A Hai cổng USB-A Hai cổng USB-A (M2 Max và M2 Ultra); hai cổng USB-C (M2 Max) Hai cổng USB-A (M1 Max và M1 Ultra); hai cổng USB-C (M1 Max) Hai cổng USB 3 Hdmi Cổng HDMI Cổng HDMI Cổng HDMI Cổng HDMI Cổng HDMI Cổng HDMI Cổng HDMI Cổng HDMI Cổng HDMI Cổng HDMI Cổng HDMI Cổng HDMI Cổng HDMI Cổng HDMI Cổng HDMI Cổng HDMI Cổng HDMI Hai cổng HDMI Cổng HDMI Cổng HDMI Cổng HDMI Cổng HDMI Cổng HDMI Ethernet Có thể cấu hình với Gigabit Ethernet Gigabit Ethernet Gigabit Ethernet hoặc Ethernet 10Gb Gigabit Ethernet hoặc Ethernet 10Gb Ethernet 10Gb Ethernet 10Gb Ethernet 10Gb kép Có thể cấu hình với Gigabit Ethernet Gigabit Ethernet Gigabit Ethernet Gigabit Ethernet Có thể cấu hình với Gigabit Ethernet Gigabit Ethernet Gigabit Ethernet hoặc Ethernet 10Gb Ethernet 10Gb Gigabit Ethernet hoặc Ethernet 10Gb Gigabit Ethernet Gigabit Ethernet hoặc Ethernet 10Gb Ethernet 10Gb Ethernet 10Gb Ethernet 10Gb kép SDXC Khe thẻ nhớ SDXC Khe thẻ nhớ SDXC Khe thẻ nhớ SDXC Khe thẻ nhớ SDXC Khe thẻ nhớ SDXC Khe thẻ nhớ SDXC Khe thẻ nhớ SDXC Khe thẻ nhớ SDXC Khe thẻ nhớ SDXC Khe thẻ nhớ SDXC Khe thẻ nhớ SDXC Khe thẻ nhớ SDXC Khe thẻ nhớ SDXC Khe thẻ nhớ SDXC Khe thẻ nhớ SDXC (UHS-II) Khe thẻ nhớ SDXC (UHS-II) Bảy khe mở rộng PCI Express (sáu khe có thể gắn thêm; một khe đã gắn thẻ I/O của Apple) Khe thẻ nhớ SDXC Khe thẻ nhớ SDXC Khe thẻ nhớ SDXC (UHS-II) Khe thẻ nhớ SDXC Khe thẻ nhớ SDXC (UHS-II) Khe thẻ nhớ SDXC (UHS-II) Tám khe cắm mở rộng PCI Express (khe cắm khả dụng tùy thuộc vào cấu hình được chọn) Xác Thực Bảo Mật Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch Bar và Touch ID Touch Bar và Touch ID Touch Bar và Touch ID Touch Bar và Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch ID Touch Bar và Touch ID Có thể lựa chọn nâng cấp với Touch ID Touch ID Có thể lựa chọn nâng cấp với Touch ID Touch ID Có thể lựa chọn nâng cấp với Touch ID Touch ID Apple Pay Thực hiện thanh toán bằng Touch ID Thực hiện thanh toán bằng Touch ID Thực hiện thanh toán bằng Touch ID Thực hiện thanh toán bằng Touch ID Thực hiện thanh toán bằng Touch ID Thực hiện thanh toán bằng Touch ID Thực hiện thanh toán bằng Touch ID Thực hiện thanh toán bằng Touch ID Thực hiện thanh toán bằng Touch ID Thực hiện thanh toán bằng Touch ID Thực hiện thanh toán bằng Touch ID Thực hiện thanh toán bằng Touch ID Thực hiện thanh toán bằng Touch ID Thực hiện thanh toán trên web Thực hiện thanh toán bằng Touch ID Thực hiện thanh toán bằng Touch ID Thực hiện thanh toán bằng Touch ID Thực hiện thanh toán bằng Touch ID Thực hiện thanh toán bằng Touch ID Thực hiện thanh toán bằng Touch ID Thực hiện thanh toán bằng Touch ID Thực hiện thanh toán bằng Touch ID Thực hiện thanh toán bằng Touch ID Thực hiện thanh toán bằng Touch ID Thực hiện thanh toán bằng Touch ID Thực hiện thanh toán bằng Touch ID Thực hiện thanh toán bằng Touch ID Thực hiện thanh toán bằng Touch ID Thực hiện thanh toán bằng Touch ID Thực hiện thanh toán trên web Thực hiện thanh toán trên web Thực hiện thanh toán trên web Thực hiện thanh toán trên web Thực hiện thanh toán trên web Thực hiện thanh toán bằng Touch ID Thực hiện thanh toán bằng Touch ID Thực hiện thanh toán trên web Thực hiện thanh toán trên web Thực hiện thanh toán bằng Touch ID Thực hiện thanh toán bằng Touch ID Thực hiện thanh toán trên web Thực hiện thanh toán trên web Thực hiện thanh toán trên web Thực hiện thanh toán trên web Thực hiện thanh toán trên web Thực hiện thanh toán trên web Thực hiện thanh toán trên web Thực hiện thanh toán trên web Gọi Video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video FaceTime video Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime6 Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime6 Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime6 Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime6 Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime6 Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime6 Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime6 Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime6 Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime6 Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime6 Thực hiện cuộc gọi video qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime6 Gọi Thoại FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh FaceTime âm thanh Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime7 Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime7 Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime7 Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime7 Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime7 Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime7 Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime7 Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime7 Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime7 Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime7 Thực hiện cuộc gọi thoại qua mạng Wi‑Fi với bất kỳ thiết bị nào bật FaceTime7 Cuộc gọi Wi‑Fi Cuộc gọi Wi‑Fi Cuộc gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc gọi Wi‑Fi Cuộc gọi Wi‑Fi Cuộc gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Cuộc Gọi Wi‑Fi Siri Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác7 Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác7 Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác7 Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác7 Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác7 Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác7 Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác7 Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác7 Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác7 Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác7 Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập lời nhắc và làm nhiều việc khác7 Kích hoạt chế độ rảnh tay chỉ bằng giọng nói với “Hey Siri” Kích hoạt chế độ rảnh tay chỉ bằng giọng nói với “Hey Siri” Kích hoạt chế độ rảnh tay chỉ bằng giọng nói với “Hey Siri” Kích hoạt chế độ rảnh tay chỉ bằng giọng nói với “Hey Siri” Kích hoạt chế độ rảnh tay chỉ bằng giọng nói với “Hey Siri” Kích hoạt chế độ rảnh tay chỉ bằng giọng nói với “Hey Siri” Kích hoạt chế độ rảnh tay chỉ bằng giọng nói với “Hey Siri” Kích hoạt chế độ rảnh tay chỉ bằng giọng nói với “Hey Siri” Kích hoạt chế độ rảnh tay chỉ bằng giọng nói với “Hey Siri” Kích hoạt chế độ rảnh tay chỉ bằng giọng nói với “Hey Siri” Kích hoạt chế độ rảnh tay chỉ bằng giọng nói với “Hey Siri” Kích hoạt chế độ rảnh tay chỉ bằng giọng nói với “Hey Siri” Kích hoạt chế độ rảnh tay chỉ bằng giọng nói với “Hey Siri” Kích hoạt chế độ rảnh tay chỉ bằng giọng nói với “Hey Siri” Kích hoạt chế độ rảnh tay chỉ bằng giọng nói với “Hey Siri” Kích hoạt chế độ rảnh tay chỉ bằng giọng nói với “Hey Siri” Kích hoạt chế độ rảnh tay chỉ bằng giọng nói với “Hey Siri” Kích hoạt chế độ rảnh tay chỉ bằng giọng nói với “Hey Siri” Kích hoạt chế độ rảnh tay chỉ bằng giọng nói với “Hey Siri” Kích hoạt chế độ rảnh tay chỉ bằng giọng nói với “Hey Siri” Kích hoạt chế độ rảnh tay chỉ bằng giọng nói với “Hey Siri” Kích hoạt chế độ rảnh tay chỉ bằng giọng nói với “Hey Siri” Kích hoạt chế độ rảnh tay chỉ bằng giọng nói với “Hey Siri” Kích hoạt chế độ rảnh tay chỉ bằng giọng nói với “Hey Siri” Kích hoạt chế độ rảnh tay chỉ bằng giọng nói với “Hey Siri” Kích hoạt chế độ rảnh tay chỉ bằng giọng nói với “Hey Siri” Kích hoạt chế độ rảnh tay chỉ bằng giọng nói với “Hey Siri” Kích hoạt chế độ rảnh tay chỉ bằng giọng nói với “Hey Siri” Kích hoạt chế độ rảnh tay chỉ bằng giọng nói với “Hey Siri” Kích hoạt chế độ rảnh tay chỉ bằng giọng nói với “Hey Siri” Kích hoạt chế độ rảnh tay chỉ bằng giọng nói với “Hey Siri” Kích hoạt chế độ rảnh tay chỉ bằng giọng nói với “Hey Siri” Kích hoạt chế độ rảnh tay chỉ bằng giọng nói với “Hey Siri” Kích hoạt chế độ rảnh tay chỉ bằng giọng nói với “Hey Siri” Pin Và Nguồn Điện5 Thời gian duyệt web trên mạng không dây lên đến 15 giờ Thời gian duyệt web trên mạng không dây lên đến 15 giờ Thời gian duyệt web trên mạng không dây lên đến 16 giờ Thời gian duyệt web trên mạng không dây lên đến 14 giờ Thời gian duyệt web trên mạng không dây lên đến 13 giờ Thời gian duyệt web trên mạng không dây lên đến 17 giờ Thời gian duyệt web trên mạng không dây lên đến 14 giờ Thời gian duyệt web trên mạng không dây lên đến 15 giờ Thời gian duyệt web trên mạng không dây lên đến 15 giờ Thời gian duyệt web trên mạng không dây lên đến 15 giờ Thời gian duyệt web trên mạng không dây lên đến 15 giờ Thời gian duyệt web trên mạng không dây lên đến 15 giờ Thời gian duyệt web trên mạng không dây lên đến 11 giờ Thời gian duyệt web trên mạng không dây lên đến 12 giờ Thời gian duyệt web trên mạng không dây lên đến 17 giờ Thời gian duyệt web trên mạng không dây lên đến 17 giờ Thời gian duyệt web trên mạng không dây lên đến 10 giờ Thời gian duyệt web trên mạng không dây lên đến 10 giờ Thời gian duyệt web trên mạng không dây lên đến 16 giờ Thời gian duyệt web trên mạng không dây lên đến 15 giờ Thời gian duyệt web trên mạng không dây lên đến 12 giờ Thời gian duyệt web trên mạng không dây lên đến 12 giờ Thời gian duyệt web trên mạng không dây lên đến 11 giờ Thời gian duyệt web trên mạng không dây lên đến 15 giờ Thời gian duyệt web trên mạng không dây lên đến 15 giờ Thời gian duyệt web trên mạng không dây lên đến 14 giờ Thời gian duyệt web trên mạng không dây lên đến 11 giờ Thời gian xem video trực tuyến lên đến 18 giờ Thời gian xem video trực tuyến lên đến 18 giờ Thời gian xem video trực tuyến lên đến 24 giờ Thời gian xem video trực tuyến lên đến 22 giờ Thời gian xem video trực tuyến lên đến 18 giờ Thời gian xem video trực tuyến lên đến 24 giờ Thời gian xem video trực tuyến lên đến 21 giờ Thời gian xem phim trên ứng dụng Apple TV lên đến 18 giờ Thời gian xem phim trên ứng dụng Apple TV lên đến 18 giờ Thời gian xem phim trên ứng dụng Apple TV lên đến 18 giờ Thời gian xem phim trên ứng dụng Apple TV lên đến 18 giờ Thời gian xem phim trên ứng dụng Apple TV lên đến 18 giờ Thời gian xem phim trên ứng dụng Apple TV lên đến 12 giờ Thời gian xem phim trên iTunes lên đến 12 giờ Thời gian xem phim trên ứng dụng Apple TV lên đến 20 giờ Thời gian xem phim trên ứng dụng Apple TV lên đến 20 giờ Thời gian xem phim trên ứng dụng Apple TV lên đến 10 giờ Thời gian xem phim trên ứng dụng Apple TV lên đến 10 giờ Thời gian xem video trực tuyến lên đến 24 giờ Thời gian xem phim trên ứng dụng Apple TV lên đến 22 giờ Thời gian xem phim trên ứng dụng Apple TV lên đến 18 giờ Thời gian xem phim trên ứng dụng Apple TV lên đến 18 giờ Thời gian xem phim trên ứng dụng Apple TV lên đến 17 giờ Thời gian xem phim trên ứng dụng Apple TV lên đến 22 giờ Thời gian xem phim trên ứng dụng Apple TV lên đến 22 giờ Thời gian xem phim trên ứng dụng Apple TV lên đến 21 giờ Thời gian xem phim trên ứng dụng Apple TV lên đến 11 giờ Pin Li-Po 53,8 watt-giờ tích hợp Pin Li-Po 66,5 watt-giờ tích hợp Pin Li-Po 72,4 watt-giờ tích hợp Pin Li-Po 72,4 watt-giờ tích hợp Pin Li-Po 72,4 watt-giờ tích hợp Pin Li-Po 100 watt-giờ tích hợp Pin Li-Po 100 watt-giờ tích hợp Pin Li-Po 52,6 watt-giờ tích hợp Pin Li-Po 52,6 watt-giờ tích hợp Pin Li-Po 49,9 watt-giờ tích hợp Pin Li-Po 66,5 watt-giờ tích hợp Pin Li-Po 66,5 watt-giờ tích hợp Pin Li-Po 49,9 watt-giờ tích hợp Pin Li-Po 54 watt-giờ tích hợp Pin Li-Po 58,2 watt-giờ tích hợp Pin Li-Po 58,2 watt-giờ tích hợp Pin Li-Po 58,2 watt-giờ tích hợp Pin Li-Po 58,0 watt-giờ tích hợp Pin Li-Po 72,4 watt-giờ tích hợp Pin Li-Po 70 watt-giờ tích hợp Pin Li-Po 72,4 watt-giờ tích hợp Pin Li-Po 70 watt-giờ tích hợp Pin Li-Po 70 watt-giờ tích hợp Pin Li-Po 100 watt-giờ tích hợp Pin Li-Po 100 watt-giờ tích hợp Pin Li-Po 100 watt-giờ tích hợp Pin Li-Po 100 watt-giờ tích hợp Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 30W (đi kèm phiên bản M4 với GPU 8 lõi) Bộ Tiếp Hợp Nguồn Cổng USB-C Kép 35W Nhỏ Gọn Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 70W Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 70W (đi kèm phiên bản M4 Pro với CPU 12 lõi) Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 96W Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 140W
Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 140W
Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 30W (đi kèm phiên bản M3 với GPU 8 lõi) Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 30W (đi kèm phiên bản M2 với GPU 8 lõi) Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 30W Bộ Tiếp Hợp Nguồn Cổng USB-C Kép 35W Nhỏ Gọn Bộ Tiếp Hợp Nguồn Cổng USB-C Kép 35W Nhỏ Gọn Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 30W Bộ Tiếp Hợp Nguồn MagSafe 2 45W Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 67W Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 61W Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 61W Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 61W Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 70W Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 70W
Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 70W (đi kèm phiên bản M3 Pro với CPU 11 lõi) Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 67W (đi kèm phiên bản M2 Pro với CPU 10 lõi) Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 67W (đi kèm phiên bản M1 Pro với CPU 8 lõi) Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 140W Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 140W Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 140W Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 96W Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C Kép 35W Nhỏ Gọn (đi kèm phiên bản M4 với GPU 10 lõi; có thể cấu hình với phiên bản M4 với GPU 8 lõi) Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 96W (đi kèm phiên bản M4 Pro với CPU 14 lõi, có thể cấu hình với phiên bản M4 Pro với CPU 12 lõi) Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C Kép 35W Nhỏ Gọn (đi kèm phiên bản M3 với GPU 10 lõi và dung lượng lưu trữ 512GB, có thể cấu hình với phiên bản M3 với GPU 8 lõi). Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C Kép 35W Nhỏ Gọn (đi kèm phiên bản M2 với GPU 10 lõi và dung lượng lưu trữ 512GB, có thể cấu hình với phiên bản M2 với GPU 8 lõi). Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 96W (đi kèm phiên bản M3 Pro với CPU 12 lõi hoặc phiên bản M3 Max, có thể cấu hình với phiên bản M3 Pro với CPU 11 lõi) Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 96W (đi kèm phiên bản M2 Pro với CPU 12 lõi hoặc phiên bản M2 Max, có thể cấu hình với phiên bản M2 Pro với CPU 10 lõi) Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 96W (đi kèm phiên bản M1 Pro với CPU 10 lõi hoặc phiên bản M1 Max, có thể cấu hình với phiên bản M1 Pro với CPU 8 lõi) Khả năng sạc nhanh với Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 70W trở lên Khả năng sạc nhanh với Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 70W trở lên Khả năng sạc nhanh với Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 96W trở lên Khả năng sạc nhanh với Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 96W trở lên Khả năng sạc nhanh với Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 96W đi kèm hoặc cao hơn Khả năng sạc nhanh với Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 140W đi kèm Khả năng sạc nhanh với Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 140W đi kèm Khả năng sạc nhanh với Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 70W trở lên Khả năng sạc nhanh với Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 70W trở lên Khả năng sạc nhanh với Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 70W trở lên Khả năng sạc nhanh với Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 70W trở lên Khả năng sạc nhanh với Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 96W trở lên Khả năng sạc nhanh với Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 96W trở lên Khả năng sạc nhanh với Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 96W trở lên Khả năng sạc nhanh với Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 96W trở lên Khả năng sạc nhanh với Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 96W trở lên Khả năng sạc nhanh với Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 140W đi kèm Khả năng sạc nhanh với Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 140W đi kèm Khả năng sạc nhanh với Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 140W đi kèm Thông Số Kỹ Thuật Sản Phẩm MacBook Air 13 inch (M4) MacBook Air 15 inch (M4) MacBook Pro 14 inch (M5) MacBook Pro 14 inch (M4 Pro) MacBook Pro 14 inch
(M4 Max) MacBook Pro 16 inch
(M4 Pro) MacBook Pro 16 inch
(M4 Max) MacBook Air 13 inch (M3) MacBook Air 13 inch (M2) MacBook Air 13 inch (M1) MacBook Air 15 inch (M3) MacBook Air 15 inch (M2) MacBook Air (Intel, 2020) MacBook Air (Intel, 2017) MacBook Pro 13 inch (M2, 2022) MacBook Pro 13 inch (M1, 2020) MacBook Pro 13 inch (Intel, hai cổng, 2020) MacBook Pro 13 inch (Intel, bốn cổng, 2020) MacBook Pro 14 inch (M4) MacBook Pro 14 inch (M3) MacBook Pro 14 inch
(M3 Pro hoặc M3 Max) MacBook Pro 14 inch
(M2 Pro hoặc M2 Max, 2023) MacBook Pro 14 inch (M1 Pro hoặc M1 Max, 2021) MacBook Pro 16 inch
(M3 Pro hoặc M3 Max) MacBook Pro 16 inch
(M2 Pro hoặc M2 Max, 2023) MacBook Pro 16 inch (M1 Pro hoặc M1 Max, 2021) MacBook Pro 16 inch (Intel, 2019) iMac (M4, hai cổng) iMac (M4, bốn cổng) Mac mini (M4) Mac mini (M4 Pro) Mac Studio
(M4 Max) Mac Studio
(M3 Ultra) Mac Pro (M2 Ultra) iMac (M3, hai cổng) iMac (M3, bốn cổng) iMac 21,5 inch (Intel, 2019) iMac 21,5 inch (Intel, 2017) iMac 24 inch (M1, hai cổng, 2021) iMac 24 inch (M1, bốn cổng, 2021) iMac 27 inch (Intel, 2020) iMac Pro (Intel, 2017) Mac mini (M2 hoặc M2 Pro) Mac mini (M1, 2020) Mac mini (Intel, 2018) Mac Studio
(M2 Max hoặc M2 Ultra) Mac Studio (M1 Max hoặc M1 Ultra, 2022) Mac Pro (Intel, 2019) Thông số kỹ thuật Thông số kỹ thuậtTìm hiểu thêm Thông số kỹ thuậtTìm hiểu thêm Thông số kỹ thuậtTìm hiểu thêm Thông số kỹ thuậtTìm hiểu thêm Thông số kỹ thuậtTìm hiểu thêm Thông số kỹ thuậtTìm hiểu thêm Thông số kỹ thuậtTìm hiểu thêm Thông số kỹ thuậtTìm hiểu thêm Thông số kỹ thuậtTìm hiểu thêm Thông số kỹ thuậtTìm hiểu thêm Thông số kỹ thuậtTìm hiểu thêm Thông số kỹ thuậtTìm hiểu thêm Thông số kỹ thuậtTìm hiểu thêm Thông Số Kỹ ThuậtTìm hiểu thêm Tất cả các phiên bản Mac MacBook Air 13 inch
(M4) MacBook Air 15 inch
(M4) MacBook Pro 14 inch (M5) MacBook Pro 14 inch (M4 Pro) MacBook Pro 14 inch (M4 Max) MacBook Pro 16 inch (M4 Pro) MacBook Pro 16 inch (M4 Max) MacBook Air 13 inch
(M3) MacBook Air 13 inch
(M2) MacBook Air 13 inch
(M1, 2020) MacBook Air 15 inch
(M3) MacBook Air 15 inch
(M2, 2023) MacBook Air
(Intel, 2020) MacBook Air
(Intel, 2017) MacBook Pro 13 inch
(M2, 2022) MacBook Pro 13 inch
(M1, 2020) MacBook Pro 13 inch
(Intel, hai cổng, 2020) MacBook Pro 13 inch
(Intel, bốn cổng, 2020) MacBook Pro 14 inch (M4) MacBook Pro 14 inch (M3) MacBook Pro 14 inch (M3 Pro hoặc M3 Max) MacBook Pro 14 inch
(M2 Pro hoặc M2 Max, 2023) MacBook Pro 14 inch
(M1 Pro hoặc M1 Max, 2021) MacBook Pro 16 inch (M3 Pro hoặc M3 Max) MacBook Pro 16 inch
(M2 Pro hoặc M2 Max, 2023) MacBook Pro 16 inch
(M1 Pro hoặc M1 Max, 2021) MacBook Pro 16 inch (Intel, 2019) iMac (M4, hai cổng) iMac (M4, bốn cổng) Mac mini
(M4) Mac mini
(M4 Pro) Mac Studio
(M4 Max) Mac Studio
(M3 Ultra) Mac Pro
(M2 Ultra) iMac (M3, hai cổng) iMac (M3, bốn cổng) iMac 21,5 inch
(Intel, 2019) iMac 21,5 inch
(Intel, 2017) iMac 24 inch
(M1, hai cổng, 2021) iMac 24 inch
(M1, bốn cổng, 2021) iMac 27 inch
(Intel, 2020) iMac Pro
(Intel, 2017) Mac mini
(M2 hoặc M2 Pro) Mac mini
(M1, 2020) Mac mini
(Intel, 2018) Mac Studio
(M2 Max hoặc M2 Ultra) Mac Studio
(M1 Max hoặc M1 Ultra, 2022) Mac Pro
(Intel, 2019) {MBA_M4_13}Từ $price.display.smart hoặc $price.display.perMonth trong $price.display.months tháng.* {MBA_M4_15}Từ $price.display.smart hoặc $price.display.perMonth trong $price.display.months tháng.* {MBP_M5_14}Từ $price.display.smart hoặc $price.display.perMonth trong $price.display.months tháng.* {MX2H3}Từ $price.display.smart hoặc $price.display.perMonth trong $price.display.months tháng.* {MX2K3}Từ $price.display.smart hoặc $price.display.perMonth trong $price.display.months tháng.* {MX2X3}Từ $price.display.smart hoặc $price.display.perMonth trong $price.display.months tháng.* {MX303}Từ $price.display.smart hoặc $price.display.perMonth trong $price.display.months tháng.* {IMAC2024_MAIN}Từ $price.display.smart hoặc $price.display.perMonth trong $price.display.months tháng* {MWUU3}Từ $price.display.smart hoặc $price.display.perMonth trong $price.display.months tháng* {MU9D3}Từ $price.display.smart hoặc $price.display.perMonth trong $price.display.months tháng.* {MCX44}Từ $price.display.smart hoặc $price.display.perMonth trong $price.display.months tháng.* {MU963}Từ $price.display.smart hoặc $price.display.perMonth trong $price.display.months tháng.* {MU973}Từ $price.display.smart hoặc $price.display.perMonth trong $price.display.months tháng.* {MACPRO2024_MAIN}Từ $price.display.smart hoặc $price.display.perMonth trong $price.display.months tháng* Mua MuaTìm hiểu thêm MuaTìm hiểu thêm MuaTìm hiểu thêm MuaTìm hiểu thêm MuaTìm hiểu thêm MuaTìm hiểu thêm MuaTìm hiểu thêm MuaTìm hiểu thêm MuaTìm hiểu thêm MuaTìm hiểu thêm MuaTìm hiểu thêm MuaTìm hiểu thêm MuaTìm hiểu thêm MuaTìm hiểu thêm Touch ID Màn hình Liquid Retina 13,6 inch (theo đường chéo)9 Chip Apple M4 Apple Intelligence11 Dung lượng lưu trữ lên đến 2TB3 1,24 kg4 Touch ID Màn hình Liquid Retina 15,3 inch (theo đường chéo)9 Chip Apple M4 Apple Intelligence11 Dung lượng lưu trữ lên đến 2TB3 1,51 kg4 Touch ID Màn hình Liquid Retina XDR 14,2 inch (theo đường chéo)8 Chip Apple M5 Apple Intelligence11 Dung lượng lưu trữ lên đến 4TB3 1,55 kg4 Touch ID Màn hình Liquid Retina XDR 14,2 inch (theo đường chéo)8 Chip Apple M4 Pro Apple Intelligence11 Dung lượng lưu trữ lên đến 4TB3 1,60 kg4 Touch ID Màn hình Liquid Retina XDR 14,2 inch (theo đường chéo)8 Chip Apple M4 Max Apple Intelligence11 Dung lượng lưu trữ lên đến 8TB3 1,62 kg4 Touch ID Màn hình Liquid Retina XDR 16,2 inch (theo đường chéo)8 Chip Apple M4 Pro Apple Intelligence11 Dung lượng lưu trữ lên đến 4TB3 2,14 kg4 Touch ID Màn hình Liquid Retina XDR 16,2 inch (theo đường chéo)8 Chip Apple M4 Max Apple Intelligence11 Dung lượng lưu trữ lên đến 8TB3 2,15kg4 Touch ID Màn hình Liquid Retina 13,6 inch (theo đường chéo)9 Chip Apple M3 Apple Intelligence11 Dung lượng lưu trữ lên đến 2TB3 1,24 kg4 Touch ID Màn hình Liquid Retina 13,6 inch (theo đường chéo)9 Chip Apple M2 Apple Intelligence11 Dung lượng lưu trữ lên đến 2TB3 1,24 kg4 Touch ID Màn hình Retina 13,3 inch (theo đường chéo) có đèn nền LED1 Chip Apple M1 Apple Intelligence11 Dung lượng lưu trữ lên đến 2TB3 1,29 kg4 Touch ID Màn hình Liquid Retina 15,3 inch (theo đường chéo)9 Chip Apple M3 Apple Intelligence11 Dung lượng lưu trữ lên đến 2TB3 1,51 kg4 Touch ID Màn hình Liquid Retina 15,3 inch (theo đường chéo)9 Chip Apple M2 Apple Intelligence11 Dung lượng lưu trữ lên đến 2TB3 1,51 kg4 Touch ID Màn hình Retina 13,3 inch (theo đường chéo) có đèn nền LED1 Bộ xử lý Intel Core i7 lõi tứ lên đến 1,2GHz Dung lượng lưu trữ lên đến 2TB3 1,29 kg4 Màn hình có đèn nền LED 13,3 inch (theo đường chéo)1 Bộ xử lý Intel Core i7 lõi kép lên đến 2,2GHz Dung lượng lưu trữ lên đến 512GB3 1,35 kg4 Touch Bar và Touch ID Màn hình Retina 13,3 inch (theo đường chéo) có đèn nền LED1 Chip Apple M2 Apple Intelligence11 Dung lượng lưu trữ lên đến 2TB3 1,4 kg4 Touch Bar và Touch ID Màn hình Retina 13,3 inch (theo đường chéo) có đèn nền LED1 Chip Apple M1 Apple Intelligence11 Dung lượng lưu trữ lên đến 2TB3 1,4 kg4 Touch Bar và Touch ID Màn hình Retina 13,3 inch (theo đường chéo) có đèn nền LED1 Bộ xử lý Intel Core i7 lõi tứ lên đến 1,7GHz Dung lượng lưu trữ lên đến 2TB3 1,4 kg4 Touch Bar và Touch ID Màn hình Retina 13,3 inch (theo đường chéo) có đèn nền LED1 Bộ xử lý Intel Core i7 lõi tứ lên đến 2,3GHz Dung lượng lưu trữ lên đến 4TB3 1,4 kg4 Touch ID Màn hình Liquid Retina XDR 14,2 inch (theo đường chéo)8 Chip Apple M4 Apple Intelligence11 Dung lượng lưu trữ lên đến 2TB3 1,55 kg4 Touch ID Màn hình Liquid Retina XDR 14,2 inch (theo đường chéo)8 Chip Apple M3 Apple Intelligence11 Dung lượng lưu trữ lên đến 2TB3 1,55 kg4 Touch ID Màn hình Liquid Retina XDR 14,2 inch (theo đường chéo)8 Chip Apple M3 Pro hoặc chip Apple M3 Max Apple Intelligence11 Dung lượng lưu trữ lên đến 8TB3 1,61 kg4 Touch ID Màn hình Liquid Retina XDR 14,2 inch (theo đường chéo)8 Chip Apple M2 Pro hoặc chip Apple M2 Max Apple Intelligence11 Dung lượng lưu trữ lên đến 8TB3 1,6 kg4 Touch ID Màn hình Liquid Retina XDR 14,2 inch (theo đường chéo)8 Chip Apple M1 Pro hoặc chip Apple M1 Max Apple Intelligence11 Dung lượng lưu trữ lên đến 8TB3 1,6 kg4 Touch ID Màn hình Liquid Retina XDR 16,2 inch (theo đường chéo)8 Chip Apple M3 Pro hoặc chip Apple M3 Max Apple Intelligence11 Dung lượng lưu trữ lên đến 8TB3 2,14 kg4 Touch ID Màn hình Liquid Retina XDR 16,2 inch (theo đường chéo)8 Chip Apple M2 Pro hoặc chip Apple M2 Max Apple Intelligence11 Dung lượng lưu trữ lên đến 8TB3 2,15 kg4 Touch ID Màn hình Liquid Retina XDR 16,2 inch (theo đường chéo)8 Chip Apple M1 Pro hoặc chip Apple M1 Max Apple Intelligence11 Dung lượng lưu trữ lên đến 8TB3 2,1 kg4 Touch Bar và Touch ID Màn hình Retina 16 inch (theo đường chéo) có đèn nền LED1 Bộ xử lý Intel Core i9 8 lõi lên đến 2,4GHz Dung lượng lưu trữ lên đến 8TB3 2,0 kg4 Màn hình Retina 4,5K có đèn nền LED 24 inch (theo đường chéo)2 Chip Apple M4 Apple Intelligence11 Dung lượng lưu trữ lên đến 1TB3 Màn hình Retina 4,5K có đèn nền LED 24 inch (theo đường chéo)2 Chip Apple M4 Apple Intelligence11 Dung lượng lưu trữ lên đến 2TB3 Touch ID Chip Apple M4 Apple Intelligence11 Dung lượng lưu trữ lên đến 2TB3 Chip Apple M4 Pro Apple Intelligence11 Dung lượng lưu trữ lên đến 8TB3 Chip Apple M4 Max Apple Intelligence11 Dung lượng lưu trữ lên đến 8TB3 Chip Apple M3 Ultra Apple Intelligence11 Dung lượng lưu trữ lên đến 16TB3 Chip Apple M2 Ultra Apple Intelligence11 Dung lượng lưu trữ lên đến 8TB3 Màn hình Retina 4,5K 24 inch (theo đường chéo) có đèn nền LED2 Chip Apple M3 Apple Intelligence11 Dung lượng lưu trữ lên đến 1TB3 Màn hình Retina 4,5K 24 inch (theo đường chéo) có đèn nền LED2 Chip Apple M3 Apple Intelligence11 Dung lượng lưu trữ lên đến 2TB3 Touch ID Màn hình Retina 4K 21,5 inch (theo đường chéo) có đèn nền LED1 Bộ xử lý Intel Core i7 6 lõi lên đến 3,2GHz Dung lượng lưu trữ lên đến 1TB3 Màn hình có đèn nền LED 21,5 inch (theo đường chéo)1 Bộ xử lý Intel Core i5 lõi kép 2,3GHz Dung lượng lưu trữ lên đến 1TB3 Màn hình Retina 4,5K 24 inch (theo đường chéo) có đèn nền LED2 Chip Apple M1 Apple Intelligence11 Dung lượng lưu trữ lên đến 1TB3 Màn hình Retina 4,5K 24 inch (theo đường chéo) có đèn nền LED2 Chip Apple M1 Apple Intelligence11 Dung lượng lưu trữ lên đến 2TB3 Touch ID Màn hình Retina 5K 27 inch (theo đường chéo) có đèn nền LED1 Bộ xử lý Intel Core i9 10 lõi lên đến 3,6GHz Dung lượng lưu trữ lên đến 8TB3 Màn hình Retina 5K 27 inch (theo đường chéo) có đèn nền LED1 Bộ xử lý Intel Xeon W 18 lõi lên đến 2,3GHz Dung lượng lưu trữ lên đến 4TB3 Chip Apple M2 hoặc chip Apple M2 Pro Apple Intelligence11 Dung lượng lưu trữ lên đến 8TB3 Chip Apple M1 Apple Intelligence11 Dung lượng lưu trữ lên đến 2TB3 Bộ xử lý Intel Core i7 6 lõi lên đến 3,2GHz Dung lượng lưu trữ lên đến 2TB3 Chip Apple M2 Max hoặc chip Apple M2 Ultra Apple Intelligence11 Dung lượng lưu trữ lên đến 8TB3 Chip Apple M1 Max hoặc chip Apple M1 Ultra Apple Intelligence11 Dung lượng lưu trữ lên đến 8TB3 Bộ xử lý Intel Xeon W 28 lõi lên đến 2,5GHz Dung lượng lưu trữ lên đến 8TB3 default-order 1 _txNKaYm 2 qssbYCWI 3 XU2FAFpv ac 1 sơ đồ hoạt động 2 tương tác footnote 1 Kích thước màn hình tính theo đường chéo. 2 Kích thước thật của màn hình theo đường chéo là 23,5 inch. 3 1GB = 1 tỷ byte và 1TB = 1 nghìn tỷ byte; dung lượng thực tế nhỏ hơn. 4 Kích thước và trọng lượng khác nhau tùy theo cấu hình và quy trình sản xuất. 5 Thời lượng pin khác nhau tùy theo cách sử dụng và cấu hình; truy cập apple.com/vn/batteries để biết thêm thông tin. 6 Yêu cầu camera (được bán riêng). 7 Yêu cầu micrô (được bán riêng). 8 Màn hình của MacBook Pro 14 inch và 16 inch có các góc trên được bo tròn. Khi tính theo hình chữ nhật chuẩn, kích thước màn hình theo đường chéo là 14,2 inch và 16,2 inch (diện tích hiển thị thực tế nhỏ hơn). 9 Kích thước màn hình tính theo đường chéo. Màn hình của MacBook Air 13 inch và 15 inch có các góc trên được bo tròn. Khi tính theo hình chữ nhật chuẩn, kích thước màn hình theo đường chéo là 13,6 inch và 15,3 inch (diện tích hiển thị thực tế nhỏ hơn). 10 Wi‑Fi 6E khả dụng tại các quốc gia và khu vực có hỗ trợ. 11 Apple Intelligence khả dụng ở phiên bản beta. Một số tính năng không khả dụng ở một số khu vực hoặc ngôn ngữ. Để biết tính năng và ngôn ngữ khả dụng cũng như yêu cầu hệ thống, hãy truy cập support.apple.com/vi-vn/121115. 12 Truy cập support.apple.com/vi-vn/102596 để biết các phiên bản được hỗ trợ. Chú Thích Của Apple Tài chính

Các cách trả góp tuyệt vời, bao gồm lựa chọn lãi suất 0%.

Tìm hiểu thêm Giao hàng miễn phí vào ngày làm việc tiếp theo

Chỉ áp dụng tại
Thành phố Hồ Chí Minh đối với
một số sản phẩm Apple có sẵn
được đặt hàng trước 15:00.

Tìm hiểu thêm Hỗ trợ mua hàng

Bạn có thắc mắc? Gọi cho Chuyên Gia hoặc chat trực tuyến.

Liên hệ với chúng tôi * Trả góp theo tháng với lãi suất 1,67%, sau khi thanh toán lần đầu 20%. Có thêm tùy chọn thanh toán khi hoàn tất giao dịch. Chương trình Trả Góp Hàng Tháng Với MoMo do đối tác tín dụng cung cấp qua ứng dụng MoMo của Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Di Động Trực Tuyến (“MoMo”) chứ không phải Apple. Chỉ cư dân Việt Nam đủ điều kiện mới có thể mua sản phẩm đủ điều kiện qua chương trình này. Tất cả sản phẩm được mua qua hình thức Trả Góp Hàng Tháng Với MoMo đều cần có tài khoản ví điện tử MoMo và phải được đối tác tín dụng của MoMo phê duyệt. Nếu bạn có câu hỏi về điều kiện tín dụng của mình, vui lòng liên hệ với MoMo để nhận câu trả lời từ đối tác tín dụng của MoMo. Ngoài ra, vui lòng tham khảo ứng dụng MoMo hoặc đối tác tín dụng của MoMo để biết điều kiện, phí và phụ phí. Apple có toàn quyền quyết định sản phẩm nào đủ điều kiện hưởng ưu đãi trả góp vào bất cứ lúc nào. Mọi thay đổi về việc lựa chọn sản phẩm, kỳ hạn trả góp và lãi suất đều sẽ làm thay đổi ưu đãi trả góp hàng tháng. Lãi suất quy định là lãi suất tính theo phần trăm hàng tháng. Áp dụng số tiền mua tối thiểu 3.000.000đ cho sản phẩm đủ điều kiện và cần phải thanh toán trước 20% cho mọi sản phẩm bạn mua. Đơn hàng phải được đặt trên Apple Store Trực Tuyến apple.com/vn. Sản phẩm được mua từ Apple Store Trực Tuyến Dành cho Doanh Nghiệp và Apple Store Trực Tuyến Dành Cho Ngành Giáo Dục không đủ điều kiện hưởng ưu đãi trả góp hàng tháng của MoMo. Tiền sẽ được tính vào tài khoản MoMo của bạn khi sản phẩm được vận chuyển đến bạn. Lãi suất hàng tháng trong ưu đãi trả góp của MoMo được tính dựa trên giá bán lẻ của sản phẩm do Apple cung cấp. Giá được hiển thị đã bao gồm thuế GTGT. Số tiền thanh toán hàng tháng được hiển thị chỉ là con số ước tính. Số tiền thanh toán hàng tháng thực tế của bạn sẽ được hiển thị trong phần báo cáo sử dụng trên ứng dụng MoMo. Khi bạn chọn thanh toán qua hình thức Trả Góp Hàng Tháng Với MoMo, Apple có thể sẽ cần chia sẻ số điện thoại di động của bạn với MoMo để xác minh danh tính và hoàn tất yêu cầu thanh toán của bạn. Apple sẽ luôn xử lý thông tin của bạn theo Chính Sách Quyền Riêng Tư của Apple, có tại apple.com/legal/privacy/vn. Mọi thông tin do MoMo thu thập sẽ tuân thủ chính sách quyền riêng tư của họ.  Apple Mac Mac Studio So Sánh Mua Sắm Và Tìm Hiểu Mua Sắm Và Tìm Hiểu Cửa Hàng Mac iPad iPhone Watch AirPods TV & Nhà AirTag Phụ Kiện Thẻ Quà Tặng Ví Apple Ví Apple Ví Apple Pay Tài Khoản Tài Khoản Quản Lý Tài Khoản Apple Của Bạn Tài Khoản Apple Store iCloud.com Giải Trí Giải Trí Apple One Apple TV Apple Music Apple Arcade Apple Fitness+ Apple Podcasts Apple Books Apple Store Apple Store Ứng Dụng Apple Store Apple Trade In Tài Chính Tình Trạng Đơn Hàng Hỗ Trợ Mua Hàng Dành Cho Doanh Nghiệp Dành Cho Doanh Nghiệp Apple Và Doanh Nghiệp Mua Hàng Cho Doanh Nghiệp Cho Giáo Dục Cho Giáo Dục Apple Và Giáo Dục Mua Hàng Cho Bậc Đại Học Cho Chăm Sóc Sức Khỏe Cho Chăm Sóc Sức Khỏe Apple và Chăm Sóc Sức Khỏe Cho Chính Phủ Cho Chính Phủ Apple và Chính Phủ Giá Trị Cốt Lõi Của Apple Giá Trị Cốt Lõi Của Apple Trợ Năng Môi Trường Quyền Riêng Tư Đổi Mới Chuỗi Cung Ứng Về Apple Về Apple Newsroom Lãnh Đạo Của Apple Nhà Đầu Tư Đạo Đức & Quy Tắc Sự Kiện Liên Hệ Apple Xem thêm cách để mua hàng: Tìm cửa hàng bán lẻ gần bạn. Hoặc gọi 1800 1192. Việt Nam Bản quyền © Apple Inc. 2026 Bảo lưu mọi quyền. Chính Sách Quyền Riêng Tư Điều Khoản Sử Dụng Bán Hàng Và Hoàn Tiền Pháp Lý Bản Đồ Trang Web

智能索引记录